Thời tiết tại Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
9.1°C
cảm giác như 9.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 10. thg 4
Có mây
15.1°C
8.8°C
2.1°C
53%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
07:10 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
10.0°C
7.0°C
65%
12.2 kph
0.4 mm
1.0
06:01 AM
07:11 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
11.2°C
4.3°C
68%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
05:59 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
U ám
16.1°C
11.3°C
7.8°C
82%
20.9 kph
0.1 mm
0.0
05:57 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Có mây
19.1°C
11.5°C
5.5°C
76%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
05:56 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
9.8°C
8.0°C
85%
6.1 kph
1.1 mm
2.0
05:54 AM
07:15 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
10.8°C
6.8°C
70%
9.4 kph
0.2 mm
3.0
05:53 AM
07:17 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Friday, April 10, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
23
9.0°
↑
3.0 km/h
8.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
8.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
9.0°
↑
4.0 km/h
11
11.0°
↑
5.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
13.0°
↑
11.0 km/h
14
13.0°
↑
12.0 km/h
15
13.0°
↑
10.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
17
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
10.0°
↑
3.0 km/h
21
9.0°
↑
1.0 km/h
22
8.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.55 µg/m³ |
| SO2: | 11.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 20.95 µg/m³ |