Thời tiết tại Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
26.2°C
cảm giác như 27.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 28. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
14.9°C
6.9°C
67%
11.5 kph
0.5 mm
6.0
05:35 AM
07:30 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
16.3°C
10.2°C
64%
11.9 kph
0.9 mm
6.0
05:34 AM
07:31 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa vừa
11.1°C
8.0°C
2.8°C
80%
16.2 kph
5.8 mm
4.0
05:32 AM
07:32 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
6.8°C
1.7°C
66%
10.8 kph
0.3 mm
6.0
05:31 AM
07:33 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
8.9°C
2.4°C
65%
18.0 kph
1.5 mm
5.0
05:29 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Có mây
18.6°C
8.6°C
3.3°C
70%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
05:28 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
23.2°C
14.9°C
6.2°C
58%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
05:27 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Tuesday, April 28, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
19
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
14.0°
↑
6.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
15.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
12.0°
↑
1.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
11.0°
↑
3.0 km/h
3
11.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
14.0°
↑
2.0 km/h
8
15.0°
↑
0.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
18.0°
↑
6.0 km/h
11
20.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
13
22.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
14
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
21.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 111.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.75 µg/m³ |
| PM10: | 20.75 µg/m³ |