Thời tiết tại Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
-1.0°C
cảm giác như -1.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (342°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
17.1°C
10.1°C
4.0°C
47%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
05:52 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
16.3°C
10.1°C
4.6°C
54%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
05:50 AM
05:39 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
9.8°C
4.2°C
68%
14.0 kph
0.8 mm
2.0
05:48 AM
05:40 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
10.1°C
5.1°C
63%
7.9 kph
0.3 mm
3.0
05:47 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
10.5°C
4.6°C
63%
9.0 kph
0.1 mm
3.0
05:45 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
9.6°C
6.8°C
76%
13.0 kph
1.3 mm
2.0
05:43 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.7°C
9.3°C
7.3°C
72%
16.9 kph
0.5 mm
2.0
05:42 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Thursday, March 12, 2026
19.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
6
4.0°
↑
1.0 km/h
7
7.0°
↑
2.0 km/h
8
10.0°
↑
0.0 km/h
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
16.0°
↑
6.0 km/h
13
16.0°
↑
8.0 km/h
14
17.0°
↑
8.0 km/h
15
17.0°
↑
7.0 km/h
16
17.0°
↑
6.0 km/h
17
14.0°
↑
6.0 km/h
18
11.0°
↑
4.0 km/h
19
10.0°
↑
1.0 km/h
20
10.0°
↑
2.0 km/h
21
9.0°
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
3.0 km/h
23
8.0°
↑
3.0 km/h
7.0°
↑
1.0 km/h
1
7.0°
↑
0.0 km/h
2
6.0°
↑
1.0 km/h
3
6.0°
↑
1.0 km/h
4
5.0°
↑
1.0 km/h
5
5.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 243.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.05 µg/m³ |
| SO2: | 9.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.95 µg/m³ |
| PM10: | 38.85 µg/m³ |