Thời tiết tại Tetovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
15.0°C
cảm giác như 15.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tetovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (359°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tetovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
10.1°C
2.6°C
62%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
05:51 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
8.9°C
0.6°C
58%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
05:50 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
11.2°C
3.4°C
63%
9.7 kph
1.9 mm
1.0
05:48 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
11.2°C
8.8°C
5.2°C
91%
10.8 kph
18.9 mm
0.0
05:47 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
6.8°C
-0.2°C
74%
10.1 kph
3.3 mm
1.0
05:45 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
6.3°C
-1.9°C
67%
8.6 kph
0.6 mm
2.0
05:44 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Có mây
13.7°C
6.0°C
-1.8°C
62%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
05:42 AM
07:27 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Tetovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Saturday, April 18, 2026
18.0°C
13.0°C
8.0°C
3.0°C
-2.0°C
13
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
18
15.0°
↑
9.0 km/h
19
8.0°
↑
8.0 km/h
20
4.0°
↑
6.0 km/h
21
4.0°
↑
6.0 km/h
22
3.0°
↑
5.0 km/h
23
3.0°
↑
4.0 km/h
2.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
2
2.0°
↑
5.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
5.0 km/h
6
1.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
3.0 km/h
8
10.0°
↑
3.0 km/h
9
12.0°
↑
5.0 km/h
10
13.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
7.0 km/h
12
16.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tetovo, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |