Thời tiết tại Prilep, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
8.3°C
cảm giác như 6.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Prilep, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (48°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prilep, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Có mây
12.6°C
7.7°C
4.5°C
54%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:04 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
12.5°C
7.0°C
1.2°C
58%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
07:09 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.9°C
9.7°C
5.7°C
66%
5.4 kph
0.5 mm
1.0
06:01 AM
07:10 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
17.1°C
11.5°C
8.3°C
75%
7.6 kph
0.1 mm
1.0
05:59 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.8°C
9.8°C
5.8°C
82%
12.2 kph
0.2 mm
1.0
05:58 AM
07:12 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Có mây
16.9°C
7.5°C
4.1°C
78%
11.5 kph
0.1 mm
3.0
05:56 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
9.7°C
7.7°C
89%
6.5 kph
2.7 mm
2.0
05:55 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Prilep, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Thursday, April 09, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
-1.0°C
22
5.0°
↑
7.0 km/h
23
5.0°
↑
7.0 km/h
4.0°
↑
7.0 km/h
1
3.0°
↑
7.0 km/h
2
3.0°
↑
6.0 km/h
3
2.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
2.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
4.0 km/h
7
3.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
7.0 km/h
10
8.0°
↑
7.0 km/h
11
9.0°
↑
7.0 km/h
12
10.0°
↑
7.0 km/h
13
11.0°
↑
8.0 km/h
14
12.0°
↑
8.0 km/h
15
12.0°
↑
9.0 km/h
16
12.0°
↑
9.0 km/h
17
12.0°
↑
9.0 km/h
18
12.0°
↑
8.0 km/h
19
8.0°
↑
7.0 km/h
20
7.0°
↑
5.0 km/h
21
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prilep, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.75 µg/m³ |
| PM10: | 13.15 µg/m³ |