Thời tiết tại Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
-3.7°C
cảm giác như -5.4°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Có mây
0.2°C
-6.3°C
-11.9°C
81%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:16 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Có mây
3.4°C
-2.1°C
-6.3°C
91%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:17 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
2.1°C
-1.0°C
-2.4°C
95%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:18 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
4.7°C
0.6°C
-1.8°C
92%
2.5 kph
0.0 mm
0.0
07:54 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
5.3°C
1.2°C
-1.0°C
88%
3.6 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
05:21 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Có mây
5.4°C
1.6°C
-0.7°C
89%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:53 AM
05:22 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Sương mù
1.7°C
1.0°C
-0.2°C
96%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
05:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, January 13, 2026
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
12
-2.0°
↑
4.0 km/h
13
-1.0°
↑
5.0 km/h
14
-0.0°
↑
5.0 km/h
15
0.0°
↑
4.0 km/h
16
-1.0°
↑
2.0 km/h
17
-4.0°
↑
3.0 km/h
18
-2.0°
↑
3.0 km/h
19
-2.0°
↑
3.0 km/h
20
-2.0°
↑
3.0 km/h
21
-4.0°
↑
4.0 km/h
22
-5.0°
↑
4.0 km/h
23
-6.0°
↑
4.0 km/h
-6.0°
↑
4.0 km/h
1
-6.0°
↑
4.0 km/h
2
-6.0°
↑
3.0 km/h
3
-6.0°
↑
4.0 km/h
4
-6.0°
↑
4.0 km/h
5
-6.0°
↑
4.0 km/h
6
-5.0°
↑
2.0 km/h
7
-5.0°
↑
2.0 km/h
8
-4.0°
↑
2.0 km/h
9
-3.0°
↑
2.0 km/h
10
-0.0°
↑
2.0 km/h
11
2.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 222.85 µg/m³ |
| O3: | 32.0 µg/m³ |
| NO2: | 30.15 µg/m³ |
| SO2: | 12.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.55 µg/m³ |
| PM10: | 24.25 µg/m³ |