Thời tiết tại Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
7.3°C
cảm giác như 6.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
13.7°C
6.7°C
0.9°C
59%
5.0 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
8.7°C
4.8°C
67%
7.6 kph
0.1 mm
1.0
06:59 AM
06:18 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
13.2°C
8.2°C
3.7°C
71%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
06:58 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.0°C
8.6°C
3.9°C
65%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:56 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.7°C
8.5°C
4.1°C
65%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
5.3°C
3.2°C
76%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
6.8°C
2.8°C
0.3°C
64%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:51 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Monday, March 02, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
13
12.0°
↑
4.0 km/h
14
13.0°
↑
5.0 km/h
15
14.0°
↑
5.0 km/h
16
14.0°
↑
3.0 km/h
17
13.0°
↑
1.0 km/h
18
10.0°
↑
1.0 km/h
19
8.0°
↑
1.0 km/h
20
8.0°
↑
1.0 km/h
21
7.0°
↑
1.0 km/h
22
7.0°
↑
0.0 km/h
23
6.0°
↑
1.0 km/h
6.0°
↑
1.0 km/h
1
6.0°
↑
1.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
6.0°
↑
3.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
6.0°
↑
2.0 km/h
9
8.0°
↑
4.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
11.0°
↑
6.0 km/h
12
12.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 219.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.75 µg/m³ |
| SO2: | 8.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.25 µg/m³ |
| PM10: | 31.05 µg/m³ |