Thời tiết tại Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
7.2°C
cảm giác như 7.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
12.0°C
6.9°C
5.1°C
86%
16.9 kph
12.7 mm
2.0
06:36 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.2°C
6.3°C
3.8°C
84%
11.9 kph
2.6 mm
3.0
06:34 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
5.8°C
0.3°C
70%
16.9 kph
0.6 mm
5.0
06:33 AM
08:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
7.4°C
2.7°C
67%
25.9 kph
0.8 mm
5.0
06:31 AM
08:19 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
6.5°C
1.3°C
71%
9.7 kph
0.5 mm
6.0
06:30 AM
08:20 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
9.8°C
3.6°C
66%
18.4 kph
0.1 mm
2.0
06:28 AM
08:21 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, April 21, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
2
6.0°
↑
5.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
1.0 km/h
9
10.0°
↑
0.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
12.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
12
10.0°
1.6 mm
↑
11.0 km/h
13
7.0°
3.2 mm
↑
17.0 km/h
14
6.0°
1.9 mm
↑
10.0 km/h
15
5.0°
2.6 mm
↑
7.0 km/h
16
5.0°
2.3 mm
↑
5.0 km/h
17
6.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
6.0°
↑
4.0 km/h
20
6.0°
↑
0.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
6.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
6.0°
↑
1.0 km/h
4.0°
↑
3.0 km/h
1
5.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 23.85 µg/m³ |