Thời tiết tại Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
13.2°C
cảm giác như 12.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (93°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
11.9°C
6.9°C
80%
14.0 kph
1.9 mm
1.0
06:44 AM
08:10 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
19.0°C
12.7°C
7.6°C
73%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
08:11 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
11.2°C
6.8°C
76%
12.2 kph
3.7 mm
1.0
06:41 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
16.6°C
10.0°C
4.0°C
69%
12.2 kph
0.1 mm
2.0
06:39 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
11.8°C
4.9°C
63%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
11.2°C
8.7°C
75%
9.4 kph
1.6 mm
3.0
06:36 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
9.2°C
6.7°C
91%
9.7 kph
3.0 mm
2.0
06:34 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thursday, April 16, 2026
21.0°C
17.0°C
13.0°C
9.0°C
5.0°C
23
10.0°
↑
8.0 km/h
10.0°
↑
7.0 km/h
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
9.0°
↑
5.0 km/h
3
8.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
3.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
4.0 km/h
11
16.0°
↑
5.0 km/h
12
17.0°
↑
8.0 km/h
13
18.0°
↑
12.0 km/h
14
19.0°
↑
15.0 km/h
15
19.0°
↑
15.0 km/h
16
19.0°
↑
16.0 km/h
17
18.0°
↑
16.0 km/h
18
18.0°
↑
14.0 km/h
19
16.0°
↑
12.0 km/h
20
12.0°
↑
9.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sofia, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.15 µg/m³ |
| PM10: | 33.85 µg/m³ |