Thời tiết tại ‘Ajlūn, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại ‘Ajlūn, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 35.3 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho ‘Ajlūn, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
23.5°C
18.6°C
41%
43.2 kph
0.8 mm
2.0
06:06 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
23.8°C
19.7°C
52%
40.0 kph
4.3 mm
2.0
06:05 AM
07:08 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.4°C
13.6°C
61%
41.8 kph
0.9 mm
2.0
06:04 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
15.3°C
12.4°C
77%
31.3 kph
0.8 mm
2.0
06:03 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
13.8°C
10.9°C
73%
35.3 kph
0.8 mm
2.0
06:02 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
12.8°C
10.2°C
80%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
06:01 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
17.6°C
11.9°C
50%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
05:59 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho ‘Ajlūn, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Thursday, April 16, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
21
21.0°
0.1 mm
↑
43.0 km/h
22
21.0°
↑
30.0 km/h
23
21.0°
↑
21.0 km/h
20.0°
↑
17.0 km/h
1
20.0°
↑
18.0 km/h
2
20.0°
↑
18.0 km/h
3
20.0°
↑
19.0 km/h
4
20.0°
↑
23.0 km/h
5
20.0°
↑
23.0 km/h
6
20.0°
↑
26.0 km/h
7
20.0°
↑
28.0 km/h
8
22.0°
↑
33.0 km/h
9
24.0°
↑
33.0 km/h
10
26.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
11
27.0°
↑
36.0 km/h
12
29.0°
↑
40.0 km/h
13
30.0°
↑
37.0 km/h
14
32.0°
↑
30.0 km/h
15
32.0°
↑
19.0 km/h
16
30.0°
↑
19.0 km/h
17
28.0°
↑
21.0 km/h
18
26.0°
↑
16.0 km/h
19
23.0°
↑
11.0 km/h
20
20.0°
3.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in ‘Ajlūn, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.55 µg/m³ |
| PM10: | 96.45 µg/m³ |