Thời tiết tại Ar Ramthā, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
11.6°C
cảm giác như 10.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ar Ramthā, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (246°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 3% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ar Ramthā, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
13.1°C
9.7°C
71%
31.0 kph
0.1 mm
2.0
06:14 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
19.4°C
13.6°C
8.4°C
65%
30.6 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
07:02 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
13.2°C
10.0°C
73%
34.2 kph
0.1 mm
2.0
06:11 AM
07:03 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
12.5°C
8.0°C
72%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
19.9°C
13.8°C
8.5°C
67%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
14.5°C
9.4°C
52%
15.1 kph
0.0 mm
4.0
06:07 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Có mây
29.6°C
22.1°C
16.0°C
28%
28.1 kph
0.0 mm
6.0
06:06 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ar Ramthā, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Thursday, April 09, 2026
21.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
11.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
7.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
6.0 km/h
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
7.0 km/h
9
14.0°
↑
12.0 km/h
10
16.0°
↑
17.0 km/h
11
17.0°
↑
20.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
14
19.0°
↑
27.0 km/h
15
19.0°
↑
29.0 km/h
16
19.0°
↑
31.0 km/h
17
18.0°
↑
30.0 km/h
18
16.0°
↑
27.0 km/h
19
14.0°
↑
22.0 km/h
20
13.0°
↑
16.0 km/h
21
12.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ar Ramthā, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 19.45 µg/m³ |