Thời tiết tại Zarqa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
11.8°C
cảm giác như 11.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Zarqa, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zarqa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
12.4°C
8.2°C
65%
32.8 kph
0.7 mm
2.0
06:16 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
12.5°C
8.2°C
74%
26.6 kph
0.2 mm
2.0
06:15 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
13.1°C
7.9°C
62%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
14.3°C
10.4°C
52%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:13 AM
07:01 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
13.2°C
8.9°C
65%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
07:02 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
11.2°C
9.2°C
65%
36.4 kph
0.2 mm
3.0
06:10 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
12.2°C
6.0°C
51%
10.4 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Zarqa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Tuesday, April 07, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
9
14.0°
↑
17.0 km/h
10
15.0°
↑
24.0 km/h
11
16.0°
↑
27.0 km/h
12
16.0°
0.1 mm
↑
33.0 km/h
13
15.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
14
16.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
16.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
17
16.0°
0.2 mm
↑
32.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
19
13.0°
↑
21.0 km/h
20
12.0°
↑
13.0 km/h
21
12.0°
↑
9.0 km/h
22
11.0°
↑
8.0 km/h
23
11.0°
↑
9.0 km/h
10.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
↑
10.0 km/h
2
10.0°
↑
11.0 km/h
3
9.0°
↑
10.0 km/h
4
9.0°
↑
10.0 km/h
5
8.0°
↑
10.0 km/h
6
8.0°
↑
10.0 km/h
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zarqa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.85 µg/m³ |
| SO2: | 23.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 47.05 µg/m³ |