Thời tiết tại Zarqa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
20.7°C
cảm giác như 20.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Zarqa, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (83°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zarqa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Có mây
26.8°C
20.4°C
14.5°C
31%
28.1 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.6°C
16.4°C
40%
32.8 kph
1.1 mm
2.0
06:06 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
24.2°C
17.6°C
43%
36.0 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
07:06 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
20.1°C
16.7°C
49%
32.4 kph
0.1 mm
2.0
06:03 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
17.0°C
13.7°C
61%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
13.5°C
11.2°C
74%
36.4 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
20.7°C
14.7°C
9.1°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
06:00 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zarqa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Wednesday, April 15, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
22
20.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
23
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
1
19.0°
↑
15.0 km/h
2
19.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
4
17.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
6
17.0°
↑
21.0 km/h
7
18.0°
↑
27.0 km/h
8
19.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
9
21.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
10
23.0°
↑
33.0 km/h
11
25.0°
↑
31.0 km/h
12
26.0°
↑
28.0 km/h
13
28.0°
↑
25.0 km/h
14
28.0°
↑
22.0 km/h
15
29.0°
↑
19.0 km/h
16
29.0°
↑
18.0 km/h
17
29.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
16.0 km/h
20
23.0°
↑
17.0 km/h
21
22.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zarqa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 121.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.85 µg/m³ |
| PM10: | 98.95 µg/m³ |