Thời tiết tại Wādī as Sīr, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
19.3°C
cảm giác như 19.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Wādī as Sīr, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 35% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Wādī as Sīr, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
17.0°C
13.7°C
52%
31.0 kph
0.2 mm
8.0
05:55 AM
07:14 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
21.1°C
16.0°C
11.7°C
65%
27.4 kph
0.0 mm
9.0
05:54 AM
07:15 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
21.9°C
17.2°C
12.9°C
54%
21.2 kph
0.0 mm
9.0
05:53 AM
07:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
18.1°C
12.8°C
34%
17.3 kph
0.0 mm
10.0
05:52 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
25.3°C
20.1°C
14.4°C
27%
20.9 kph
0.0 mm
10.0
05:51 AM
07:17 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
25.7°C
20.1°C
13.4°C
38%
38.9 kph
0.0 mm
6.0
05:50 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
18.0°C
13.4°C
10.7°C
60%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
05:49 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Wādī as Sīr, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Monday, April 27, 2026
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
11
20.0°
↑
16.0 km/h
12
21.0°
↑
18.0 km/h
13
22.0°
↑
18.0 km/h
14
22.0°
↑
19.0 km/h
15
22.0°
↑
22.0 km/h
16
21.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
17
19.0°
↑
31.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
19
16.0°
0.1 mm
↑
29.0 km/h
20
15.0°
↑
26.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
8.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
12.0°
↑
11.0 km/h
8
14.0°
↑
16.0 km/h
9
15.0°
↑
18.0 km/h
10
16.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Wādī as Sīr, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 141.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.45 µg/m³ |
| SO2: | 37.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.15 µg/m³ |
| PM10: | 57.45 µg/m³ |