Thời tiết tại Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
6.0°C
cảm giác như 4.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
13.9°C
10.0°C
6.1°C
43%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
05:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.7°C
9.4°C
6.4°C
62%
29.5 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.1°C
6.8°C
69%
19.4 kph
0.3 mm
2.0
05:59 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
16.2°C
11.4°C
7.7°C
54%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
9.6°C
7.5°C
60%
26.6 kph
1.1 mm
2.0
05:57 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.5°C
8.0°C
6.0°C
70%
35.3 kph
0.3 mm
2.0
05:56 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
12.3°C
7.6°C
3.6°C
62%
14.8 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Tuesday, March 03, 2026
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
5
7.0°
↑
10.0 km/h
6
7.0°
↑
12.0 km/h
7
6.0°
↑
12.0 km/h
8
6.0°
↑
12.0 km/h
9
8.0°
↑
16.0 km/h
10
10.0°
↑
16.0 km/h
11
11.0°
↑
14.0 km/h
12
12.0°
↑
12.0 km/h
13
13.0°
↑
8.0 km/h
14
13.0°
↑
4.0 km/h
15
14.0°
↑
2.0 km/h
16
14.0°
↑
3.0 km/h
17
14.0°
↑
4.0 km/h
18
13.0°
↑
6.0 km/h
19
12.0°
↑
6.0 km/h
20
11.0°
↑
6.0 km/h
21
10.0°
↑
6.0 km/h
22
10.0°
↑
6.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
8.0 km/h
4
8.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 26.95 µg/m³ |
| SO2: | 68.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.65 µg/m³ |
| PM10: | 27.05 µg/m³ |