Thời tiết tại Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
13.2°C
cảm giác như 12.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (237°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
16.7°C
12.3°C
8.3°C
65%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
17.7°C
13.6°C
10.1°C
52%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
07:02 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
12.4°C
9.2°C
71%
30.2 kph
0.1 mm
2.0
06:12 AM
07:03 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
12.4°C
8.5°C
61%
24.8 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
19.1°C
14.2°C
9.8°C
56%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
15.5°C
11.6°C
46%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:09 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Có mây
28.1°C
22.2°C
17.2°C
27%
35.6 kph
0.0 mm
6.0
06:08 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Thursday, April 09, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
10.0 km/h
12.0°
↑
11.0 km/h
1
12.0°
↑
11.0 km/h
2
12.0°
↑
12.0 km/h
3
12.0°
↑
13.0 km/h
4
11.0°
↑
13.0 km/h
5
10.0°
↑
12.0 km/h
6
10.0°
↑
12.0 km/h
7
10.0°
↑
10.0 km/h
8
12.0°
↑
12.0 km/h
9
13.0°
↑
17.0 km/h
10
14.0°
↑
20.0 km/h
11
16.0°
↑
22.0 km/h
12
16.0°
↑
23.0 km/h
13
17.0°
↑
24.0 km/h
14
17.0°
↑
24.0 km/h
15
18.0°
↑
24.0 km/h
16
18.0°
↑
25.0 km/h
17
17.0°
↑
27.0 km/h
18
16.0°
↑
27.0 km/h
19
14.0°
↑
19.0 km/h
20
13.0°
↑
12.0 km/h
21
12.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 9.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.75 µg/m³ |
| PM10: | 17.15 µg/m³ |