Thời tiết tại Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (291°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 29. thg 4
Nhiều nắng
22.6°C
17.8°C
13.3°C
51%
20.2 kph
0.0 mm
9.0
05:53 AM
07:15 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Nhiều nắng
25.0°C
19.3°C
14.2°C
36%
18.0 kph
0.0 mm
10.0
05:52 AM
07:16 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Nhiều nắng
23.2°C
18.7°C
14.8°C
29%
25.2 kph
0.0 mm
10.0
05:51 AM
07:17 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
28.1°C
21.7°C
14.3°C
20%
32.0 kph
0.0 mm
10.0
05:50 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
19.2°C
11.6°C
45%
38.9 kph
0.5 mm
9.0
05:49 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 4. thg 5
Nhiều nắng
16.7°C
12.1°C
9.2°C
61%
36.0 kph
0.0 mm
4.0
05:48 AM
07:19 PM
Waning Gibbous
Th 3 5. thg 5
Nhiều nắng
18.4°C
13.2°C
8.7°C
60%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
05:47 AM
07:20 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Wednesday, April 29, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
11
20.0°
↑
16.0 km/h
12
21.0°
↑
18.0 km/h
13
22.0°
↑
19.0 km/h
14
22.0°
↑
19.0 km/h
15
22.0°
↑
17.0 km/h
16
23.0°
↑
15.0 km/h
17
22.0°
↑
16.0 km/h
18
22.0°
↑
20.0 km/h
19
20.0°
↑
19.0 km/h
20
18.0°
↑
15.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
23
16.0°
↑
7.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
↑
1.0 km/h
6
14.0°
↑
1.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
↑
3.0 km/h
9
19.0°
↑
2.0 km/h
10
20.0°
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Khuraybat as Sūq, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 140.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.45 µg/m³ |
| SO2: | 29.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 33.55 µg/m³ |