Thời tiết tại Amman, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Amman, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 36.4 kph (104°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amman, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
28.6°C
21.8°C
17.6°C
49%
36.4 kph
5.7 mm
2.0
06:07 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
23.3°C
18.2°C
50%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
07:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
19.0°C
14.1°C
54%
39.6 kph
0.7 mm
2.0
06:04 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
19.6°C
15.3°C
11.9°C
68%
31.7 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
13.0°C
10.1°C
68%
37.4 kph
0.0 mm
3.0
06:02 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
18.9°C
12.0°C
9.0°C
75%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
23.5°C
17.7°C
11.9°C
43%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
06:00 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Amman, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
21
20.0°
↑
28.0 km/h
22
19.0°
↑
17.0 km/h
23
19.0°
↑
14.0 km/h
19.0°
↑
17.0 km/h
1
19.0°
↑
17.0 km/h
2
19.0°
↑
17.0 km/h
3
19.0°
↑
19.0 km/h
4
19.0°
↑
21.0 km/h
5
19.0°
↑
22.0 km/h
6
18.0°
↑
22.0 km/h
7
18.0°
↑
22.0 km/h
8
20.0°
↑
25.0 km/h
9
22.0°
↑
28.0 km/h
10
24.0°
↑
31.0 km/h
11
27.0°
↑
32.0 km/h
12
29.0°
↑
31.0 km/h
13
30.0°
↑
28.0 km/h
14
31.0°
↑
24.0 km/h
15
31.0°
↑
19.0 km/h
16
30.0°
↑
14.0 km/h
17
29.0°
↑
20.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
25.0°
↑
8.0 km/h
20
23.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amman, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 44.55 µg/m³ |
| PM10: | 99.25 µg/m³ |