Thời tiết tại Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
9.2°C
cảm giác như 7.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
16.1°C
12.1°C
8.7°C
71%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
07:03 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
12.2°C
8.4°C
61%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
13.3°C
8.7°C
61%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
17.5°C
10.8°C
42%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Nhiều nắng
27.4°C
20.5°C
15.7°C
28%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
23.7°C
17.4°C
28%
27.0 kph
0.0 mm
6.0
06:06 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
23.2°C
17.3°C
48%
40.3 kph
0.3 mm
5.0
06:05 AM
07:07 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Saturday, April 11, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
5
9.0°
↑
10.0 km/h
6
9.0°
↑
10.0 km/h
7
9.0°
↑
9.0 km/h
8
11.0°
↑
10.0 km/h
9
12.0°
↑
14.0 km/h
10
13.0°
↑
16.0 km/h
11
14.0°
↑
18.0 km/h
12
15.0°
↑
20.0 km/h
13
16.0°
↑
23.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
16.0°
↑
25.0 km/h
16
16.0°
↑
24.0 km/h
17
15.0°
↑
24.0 km/h
18
15.0°
↑
29.0 km/h
19
13.0°
↑
23.0 km/h
20
12.0°
↑
17.0 km/h
21
11.0°
↑
14.0 km/h
22
11.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
11.0 km/h
10.0°
↑
11.0 km/h
1
10.0°
↑
11.0 km/h
2
9.0°
↑
10.0 km/h
3
9.0°
↑
10.0 km/h
4
9.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.65 µg/m³ |
| SO2: | 20.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.65 µg/m³ |
| PM10: | 25.95 µg/m³ |