Thời tiết tại Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
8.2°C
cảm giác như 6.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
11.6°C
7.4°C
3.7°C
56%
16.2 kph
0.0 mm
1.0
06:04 AM
05:34 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
8.7°C
4.8°C
50%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:02 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
13.9°C
9.4°C
5.7°C
50%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
05:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.5°C
9.1°C
5.9°C
65%
26.6 kph
0.1 mm
1.0
06:00 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
9.6°C
7.1°C
67%
20.2 kph
0.3 mm
2.0
05:59 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
13.5°C
7.8°C
5.0°C
45%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
13.1°C
9.5°C
6.7°C
59%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Sunday, March 01, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
22
7.0°
↑
6.0 km/h
23
7.0°
↑
5.0 km/h
6.0°
↑
6.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
5.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
5.0 km/h
6
5.0°
↑
6.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
7.0°
↑
11.0 km/h
10
8.0°
↑
15.0 km/h
11
10.0°
↑
15.0 km/h
12
11.0°
↑
13.0 km/h
13
12.0°
↑
10.0 km/h
14
12.0°
↑
6.0 km/h
15
13.0°
↑
4.0 km/h
16
13.0°
↑
4.0 km/h
17
13.0°
↑
4.0 km/h
18
12.0°
↑
5.0 km/h
19
11.0°
↑
8.0 km/h
20
10.0°
↑
8.0 km/h
21
9.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 156.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 12.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.45 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |