Thời tiết tại Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
U ám
26.1°C
20.5°C
15.5°C
32%
29.2 kph
0.0 mm
2.0
06:07 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
22.5°C
17.0°C
42%
33.5 kph
1.4 mm
2.0
06:06 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
24.0°C
18.1°C
43%
36.4 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
07:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
22.9°C
19.5°C
15.7°C
49%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
07:07 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
19.8°C
15.8°C
12.9°C
63%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
16.9°C
12.2°C
10.1°C
76%
36.0 kph
0.0 mm
4.0
06:02 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
13.7°C
8.6°C
62%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Wednesday, April 15, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
21
21.0°
↑
13.0 km/h
22
21.0°
↑
13.0 km/h
23
20.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20.0°
↑
16.0 km/h
1
20.0°
↑
18.0 km/h
2
20.0°
↑
18.0 km/h
3
19.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
4
18.0°
0.6 mm
↑
18.0 km/h
5
17.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
6
17.0°
↑
19.0 km/h
7
17.0°
↑
28.0 km/h
8
18.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
10
22.0°
↑
34.0 km/h
11
24.0°
↑
31.0 km/h
12
26.0°
↑
28.0 km/h
13
27.0°
↑
24.0 km/h
14
27.0°
↑
22.0 km/h
15
28.0°
↑
19.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
15.0 km/h
18
27.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Russeifa, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 100.95 µg/m³ |