Thời tiết tại Ṣuwayliḥ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
9.3°C
cảm giác như 9.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ṣuwayliḥ, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (229°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ṣuwayliḥ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
12.2°C
9.0°C
56%
27.7 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
12.0°C
9.0°C
64%
35.3 kph
0.3 mm
2.0
06:17 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
11.5°C
8.1°C
75%
26.6 kph
0.2 mm
2.0
06:16 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
17.0°C
12.5°C
8.0°C
62%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:15 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
19.6°C
15.0°C
11.3°C
44%
29.5 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
07:02 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
10.1°C
8.2°C
66%
32.8 kph
0.3 mm
3.0
06:12 AM
07:03 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.5°C
5.5°C
85%
24.8 kph
2.8 mm
2.0
06:11 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ṣuwayliḥ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Monday, April 06, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
9
13.0°
↑
6.0 km/h
10
14.0°
↑
11.0 km/h
11
15.0°
↑
16.0 km/h
12
16.0°
↑
20.0 km/h
13
16.0°
↑
22.0 km/h
14
16.0°
↑
22.0 km/h
15
16.0°
↑
26.0 km/h
16
16.0°
↑
28.0 km/h
17
15.0°
↑
27.0 km/h
18
14.0°
↑
26.0 km/h
19
12.0°
↑
18.0 km/h
20
12.0°
↑
12.0 km/h
21
11.0°
↑
8.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
7.0 km/h
2
10.0°
↑
6.0 km/h
3
10.0°
↑
6.0 km/h
4
9.0°
↑
6.0 km/h
5
9.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
11.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ṣuwayliḥ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 20.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 46.45 µg/m³ |