Thời tiết tại As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
4.1°C
cảm giác như 3.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
13.0°C
9.0°C
5.3°C
53%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
14.1°C
9.9°C
6.1°C
44%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
05:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.8°C
9.4°C
6.3°C
63%
25.2 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
9.9°C
6.9°C
65%
25.2 kph
0.1 mm
2.0
05:59 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
15.8°C
10.5°C
6.2°C
42%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
05:58 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều mây
13.8°C
10.2°C
7.1°C
60%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:57 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
10.2°C
7.3°C
67%
24.1 kph
0.1 mm
3.0
05:56 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Monday, March 02, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
6.0 km/h
8
6.0°
↑
6.0 km/h
9
8.0°
↑
8.0 km/h
10
9.0°
↑
10.0 km/h
11
10.0°
↑
9.0 km/h
12
11.0°
↑
7.0 km/h
13
12.0°
↑
5.0 km/h
14
12.0°
↑
5.0 km/h
15
13.0°
↑
5.0 km/h
16
13.0°
↑
6.0 km/h
17
13.0°
↑
6.0 km/h
18
12.0°
↑
6.0 km/h
19
11.0°
↑
7.0 km/h
20
10.0°
↑
8.0 km/h
21
10.0°
↑
8.0 km/h
22
9.0°
↑
7.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
8.0°
↑
7.0 km/h
1
8.0°
↑
7.0 km/h
2
8.0°
↑
7.0 km/h
3
8.0°
↑
7.0 km/h
4
7.0°
↑
8.0 km/h
5
7.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 271.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.65 µg/m³ |
| SO2: | 74.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 37.55 µg/m³ |
| PM10: | 44.25 µg/m³ |