Thời tiết tại As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
22.3°C
cảm giác như 23.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 5% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
21.2°C
16.1°C
31%
29.9 kph
0.1 mm
2.0
06:08 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.2°C
17.7°C
40%
32.4 kph
1.2 mm
2.0
06:07 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
24.5°C
18.8°C
42%
35.6 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
07:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
23.2°C
19.8°C
16.1°C
49%
32.8 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
16.0°C
13.1°C
62%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
07:08 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
12.4°C
10.3°C
76%
34.9 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
07:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
13.8°C
8.8°C
62%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
06:01 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Wednesday, April 15, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
15.0°C
21
22.0°
↑
18.0 km/h
22
22.0°
↑
17.0 km/h
23
21.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
21.0°
↑
18.0 km/h
1
21.0°
↑
20.0 km/h
2
21.0°
↑
20.0 km/h
3
20.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
4
19.0°
0.6 mm
↑
21.0 km/h
5
18.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
6
18.0°
↑
22.0 km/h
7
18.0°
↑
30.0 km/h
8
19.0°
0.3 mm
↑
28.0 km/h
9
21.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
10
23.0°
↑
32.0 km/h
11
24.0°
↑
30.0 km/h
12
26.0°
↑
28.0 km/h
13
27.0°
↑
24.0 km/h
14
28.0°
↑
21.0 km/h
15
28.0°
↑
17.0 km/h
16
29.0°
↑
16.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
28.0°
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 125.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.95 µg/m³ |
| PM10: | 100.95 µg/m³ |