Thời tiết tại As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 23.8 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
12.4°C
9.3°C
72%
31.0 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
07:03 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
12.6°C
8.8°C
54%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:11 AM
07:03 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
13.8°C
9.1°C
58%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
07:04 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
18.6°C
12.2°C
39%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
U ám
28.5°C
21.8°C
16.7°C
27%
27.4 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
31.0°C
24.3°C
18.8°C
34%
31.3 kph
0.0 mm
6.0
06:07 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
21.4°C
17.9°C
61%
26.3 kph
2.8 mm
5.0
06:05 AM
07:07 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴
Saturday, April 11, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
16
16.0°
↑
25.0 km/h
17
16.0°
↑
30.0 km/h
18
15.0°
↑
31.0 km/h
19
13.0°
↑
21.0 km/h
20
12.0°
↑
15.0 km/h
21
11.0°
↑
12.0 km/h
22
11.0°
↑
10.0 km/h
23
10.0°
↑
9.0 km/h
10.0°
↑
8.0 km/h
1
10.0°
↑
7.0 km/h
2
10.0°
↑
7.0 km/h
3
9.0°
↑
8.0 km/h
4
9.0°
↑
7.0 km/h
5
9.0°
↑
8.0 km/h
6
9.0°
↑
8.0 km/h
7
9.0°
↑
8.0 km/h
8
11.0°
↑
9.0 km/h
9
12.0°
↑
12.0 km/h
10
14.0°
↑
14.0 km/h
11
15.0°
↑
16.0 km/h
12
16.0°
↑
19.0 km/h
13
17.0°
↑
23.0 km/h
14
17.0°
↑
26.0 km/h
15
17.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in As Salţ, Gioóc-đa-ni (Jordan) 🇯🇴 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 14.45 µg/m³ |