Thời tiết tại Tlokweng, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
26.3°C
cảm giác như 26.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tlokweng, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlokweng, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
21.7°C
16.4°C
53%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
06:36 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 3 28. thg 4
Nhiều nắng
26.8°C
20.2°C
14.5°C
41%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
06:36 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 4 29. thg 4
U ám
20.6°C
17.7°C
14.9°C
67%
25.6 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
05:50 PM
Waxing Gibbous
Th 5 30. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
18.8°C
14.7°C
72%
21.6 kph
3.8 mm
8.0
06:37 AM
05:49 PM
Waxing Gibbous
Th 6 1. thg 5
Mưa vừa
27.5°C
19.0°C
14.8°C
78%
21.6 kph
14.9 mm
6.0
06:38 AM
05:49 PM
Full Moon
Th 7 2. thg 5
Nhiều nắng
26.1°C
20.4°C
15.1°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
7.0
06:38 AM
05:48 PM
Waning Gibbous
CN 3. thg 5
Nhiều nắng
28.1°C
22.2°C
17.4°C
59%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:39 AM
05:47 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tlokweng, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Monday, April 27, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
15
29.0°
↑
17.0 km/h
16
28.0°
↑
17.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
11.0 km/h
21
21.0°
↑
13.0 km/h
22
20.0°
↑
12.0 km/h
23
19.0°
↑
12.0 km/h
18.0°
↑
11.0 km/h
1
18.0°
↑
12.0 km/h
2
17.0°
↑
11.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
15.0°
↑
7.0 km/h
6
15.0°
↑
7.0 km/h
7
14.0°
↑
6.0 km/h
8
17.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
7.0 km/h
12
25.0°
↑
8.0 km/h
13
26.0°
↑
8.0 km/h
14
27.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlokweng, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.45 µg/m³ |