Thời tiết tại Tlokweng, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
26.2°C
cảm giác như 26.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tlokweng, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (34°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlokweng, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
36.9°C
29.6°C
23.1°C
31%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
05:32 AM
07:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
32.9°C
24.1°C
17.4°C
60%
37.8 kph
22.1 mm
2.0
05:33 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
32.7°C
21.8°C
16.8°C
69%
19.8 kph
17.4 mm
4.0
05:34 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.5°C
23.7°C
17.2°C
61%
12.6 kph
0.0 mm
5.0
05:34 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.7°C
26.0°C
20.8°C
54%
13.7 kph
0.0 mm
10.0
05:35 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
26.9°C
22.1°C
53%
22.7 kph
0.7 mm
9.0
05:36 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
26.1°C
20.5°C
56%
18.7 kph
0.1 mm
10.0
05:37 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tlokweng, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Saturday, January 03, 2026
38.0°C
33.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
10
30.0°
↑
16.0 km/h
11
33.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
11.0 km/h
13
36.0°
↑
6.0 km/h
14
37.0°
↑
6.0 km/h
15
37.0°
↑
6.0 km/h
16
37.0°
↑
4.0 km/h
17
36.0°
↑
12.0 km/h
18
34.0°
↑
12.0 km/h
19
32.0°
↑
6.0 km/h
20
30.0°
↑
6.0 km/h
21
28.0°
↑
13.0 km/h
22
28.0°
↑
14.0 km/h
23
27.0°
↑
12.0 km/h
27.0°
↑
15.0 km/h
1
27.0°
↑
21.0 km/h
2
26.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
3
24.0°
1.9 mm
↑
19.0 km/h
4
23.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
5
22.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
6
21.0°
0.2 mm
↑
23.0 km/h
7
22.0°
↑
26.0 km/h
8
23.0°
↑
28.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlokweng, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.35 µg/m³ |