Thời tiết tại Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (39°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
21.9°C
16.7°C
53%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:25 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
22.8°C
15.7°C
43%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
25.3°C
18.5°C
36%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.0°C
26.0°C
18.8°C
30%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
23.9°C
18.8°C
47%
29.5 kph
0.9 mm
6.0
06:27 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
20.5°C
18.1°C
65%
27.0 kph
0.3 mm
6.0
06:27 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
25.5°C
19.5°C
14.6°C
63%
19.4 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Friday, April 03, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
2
20.0°
↑
19.0 km/h
3
19.0°
↑
16.0 km/h
4
18.0°
↑
13.0 km/h
5
17.0°
↑
10.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
19.0°
↑
17.0 km/h
9
21.0°
↑
18.0 km/h
10
23.0°
↑
17.0 km/h
11
24.0°
↑
15.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
28.0°
↑
13.0 km/h
15
28.0°
↑
16.0 km/h
16
27.0°
↑
19.0 km/h
17
26.0°
↑
19.0 km/h
18
24.0°
↑
15.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
21.0°
↑
10.0 km/h
21
20.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
10.0 km/h
23
19.0°
↑
10.0 km/h
19.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 117.83 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.33 µg/m³ |
| SO2: | 4.73 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.93 µg/m³ |
| PM10: | 14.03 µg/m³ |