Thời tiết tại Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
31.4°C
cảm giác như 30.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
26.7°C
20.8°C
48%
32.8 kph
0.4 mm
3.0
05:32 AM
07:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.2°C
29.2°C
21.0°C
29%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
05:33 AM
07:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
28.0°C
22.5°C
42%
38.2 kph
0.8 mm
4.0
05:33 AM
07:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.7°C
22.3°C
16.7°C
71%
37.8 kph
40.5 mm
2.0
05:34 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
19.6°C
16.3°C
79%
23.0 kph
0.8 mm
4.0
05:35 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
26.6°C
21.3°C
16.7°C
67%
15.8 kph
0.0 mm
9.0
05:35 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
31.7°C
26.0°C
18.8°C
46%
10.1 kph
0.0 mm
10.0
05:36 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Thursday, January 01, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
13
34.0°
↑
19.0 km/h
14
33.0°
↑
19.0 km/h
15
34.0°
↑
17.0 km/h
16
33.0°
0.0 mm
↑
33.0 km/h
17
28.0°
↑
29.0 km/h
18
28.0°
↑
16.0 km/h
19
27.0°
↑
16.0 km/h
20
26.0°
↑
23.0 km/h
21
26.0°
↑
26.0 km/h
22
27.0°
↑
22.0 km/h
23
25.0°
↑
16.0 km/h
24.0°
↑
16.0 km/h
1
24.0°
↑
13.0 km/h
2
23.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
↑
10.0 km/h
9
30.0°
↑
10.0 km/h
10
32.0°
↑
9.0 km/h
11
33.0°
↑
8.0 km/h
12
35.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 108.83 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.73 µg/m³ |
| SO2: | 1.73 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.33 µg/m³ |
| PM10: | 10.53 µg/m³ |