Thời tiết tại Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (56°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
27.0°C
21.1°C
15.7°C
54%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.5°C
24.0°C
19.8°C
41%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
32.5°C
26.3°C
21.4°C
40%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
33.0°C
26.9°C
22.9°C
48%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
33.0°C
26.7°C
21.4°C
47%
20.2 kph
0.2 mm
4.0
06:07 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
33.1°C
26.7°C
20.6°C
48%
19.8 kph
0.0 mm
10.0
06:07 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
32.8°C
27.0°C
22.4°C
46%
21.6 kph
0.0 mm
10.0
06:08 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
11.0 km/h
8
18.0°
↑
16.0 km/h
9
19.0°
↑
16.0 km/h
10
21.0°
↑
15.0 km/h
11
23.0°
↑
14.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
13
26.0°
↑
12.0 km/h
14
26.0°
↑
11.0 km/h
15
27.0°
↑
10.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
26.0°
↑
7.0 km/h
18
26.0°
↑
6.0 km/h
19
24.0°
↑
6.0 km/h
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
5.0 km/h
23
22.0°
↑
9.0 km/h
22.0°
↑
11.0 km/h
1
21.0°
↑
9.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
11.0 km/h
4
20.0°
↑
10.0 km/h
5
20.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mochudi, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 93.83 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.13 µg/m³ |
| SO2: | 2.23 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.63 µg/m³ |
| PM10: | 12.63 µg/m³ |