Thời tiết tại Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
28.0°C
21.9°C
16.7°C
55%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.4°C
22.8°C
15.9°C
45%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
25.3°C
18.4°C
35%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
25.8°C
18.6°C
30%
12.2 kph
0.0 mm
2.0
06:27 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
30.1°C
23.9°C
17.9°C
51%
29.2 kph
5.3 mm
3.0
06:27 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
19.4°C
17.4°C
70%
20.9 kph
1.2 mm
5.0
06:28 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều mây
25.6°C
20.3°C
16.1°C
59%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:28 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Friday, April 03, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
13.0°C
9
21.0°
↑
15.0 km/h
10
23.0°
↑
14.0 km/h
11
24.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
12.0 km/h
14
28.0°
↑
12.0 km/h
15
28.0°
↑
13.0 km/h
16
28.0°
↑
15.0 km/h
17
26.0°
↑
17.0 km/h
18
24.0°
↑
16.0 km/h
19
22.0°
↑
13.0 km/h
20
21.0°
↑
11.0 km/h
21
20.0°
↑
9.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
18.0°
↑
4.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
17.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.25 µg/m³ |