Thời tiết tại Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
27.1°C
cảm giác như 28.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (157°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
25.2°C
19.3°C
60%
27.7 kph
1.1 mm
4.0
05:40 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.8°C
19.4°C
59%
14.8 kph
2.5 mm
4.0
05:41 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
32.6°C
25.2°C
20.4°C
64%
24.8 kph
11.6 mm
4.0
05:42 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.7°C
20.3°C
66%
20.2 kph
0.9 mm
4.0
05:43 AM
07:10 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.5°C
21.4°C
62%
11.9 kph
0.8 mm
9.0
05:43 AM
07:10 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
25.0°C
21.5°C
64%
17.6 kph
0.1 mm
9.0
05:44 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.1°C
19.6°C
64%
15.8 kph
0.4 mm
8.0
05:45 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Wednesday, January 14, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
17.0°C
21
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
23.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
22.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
13.0 km/h
3
21.0°
↑
14.0 km/h
4
20.0°
↑
14.0 km/h
5
20.0°
↑
15.0 km/h
6
19.0°
↑
12.0 km/h
7
20.0°
↑
13.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
9
24.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
33.0°
↑
2.0 km/h
14
33.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
32.0°
↑
4.0 km/h
16
32.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
17
31.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
31.0°
↑
1.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
27.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 189.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |