Thời tiết tại Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
31.2°C
cảm giác như 29.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (295°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.0°C
26.8°C
20.8°C
49%
24.5 kph
1.8 mm
3.0
05:31 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
36.3°C
29.1°C
21.0°C
31%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
05:32 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
36.0°C
28.1°C
22.8°C
43%
25.9 kph
0.5 mm
4.0
05:32 AM
07:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.0°C
21.6°C
16.6°C
74%
31.3 kph
65.2 mm
2.0
05:33 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
19.5°C
16.5°C
82%
22.3 kph
1.1 mm
2.0
05:34 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
27.4°C
22.0°C
17.1°C
66%
14.0 kph
0.0 mm
9.0
05:34 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.8°C
26.7°C
19.5°C
47%
8.3 kph
0.0 mm
10.0
05:35 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Thursday, January 01, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14
35.0°
↑
19.0 km/h
15
34.0°
↑
17.0 km/h
16
32.0°
↑
24.0 km/h
17
30.0°
↑
23.0 km/h
18
29.0°
↑
18.0 km/h
19
28.0°
↑
17.0 km/h
20
27.0°
↑
24.0 km/h
21
26.0°
↑
22.0 km/h
22
26.0°
↑
18.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
23.0°
↑
11.0 km/h
1
23.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
3.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
29.0°
↑
6.0 km/h
10
32.0°
↑
4.0 km/h
11
34.0°
↑
1.0 km/h
12
35.0°
↑
1.0 km/h
13
36.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 93.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |