Thời tiết tại Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
19.1°C
16.6°C
74%
14.4 kph
0.1 mm
1.0
06:04 AM
06:57 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
27.1°C
21.1°C
16.2°C
54%
13.3 kph
0.0 mm
3.0
06:04 AM
06:56 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
23.5°C
18.1°C
43%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
33.5°C
26.6°C
21.9°C
38%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
06:05 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
27.6°C
22.2°C
40%
15.8 kph
0.3 mm
3.0
06:06 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.0°C
19.6°C
63%
18.0 kph
2.9 mm
4.0
06:06 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.6°C
19.7°C
54%
14.0 kph
0.3 mm
9.0
06:07 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
18.0°
↑
2.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
17.0°
↑
10.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
17.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
13.0 km/h
9
19.0°
↑
13.0 km/h
10
21.0°
↑
12.0 km/h
11
23.0°
↑
11.0 km/h
12
24.0°
↑
10.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
8.0 km/h
17
27.0°
↑
8.0 km/h
18
26.0°
↑
7.0 km/h
19
23.0°
↑
7.0 km/h
20
22.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mogoditshane, Bốt-xoa-na (Botswana) 🇧🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 679.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |