Thời tiết tại Swakopmund, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
22.0°C
cảm giác như 24.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Swakopmund, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 27.4 kph (195°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Swakopmund, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
19.4°C
17.9°C
84%
35.6 kph
1.5 mm
7.0
07:11 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.7°C
18.7°C
17.8°C
82%
30.2 kph
0.0 mm
10.0
07:12 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
18.4°C
17.4°C
16.7°C
85%
27.7 kph
0.1 mm
10.0
07:12 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
17.4°C
16.5°C
15.7°C
84%
20.9 kph
0.0 mm
10.0
07:12 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
16.8°C
15.4°C
79%
16.9 kph
0.0 mm
10.0
07:13 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
20.0°C
18.4°C
17.2°C
74%
20.2 kph
0.0 mm
6.0
07:13 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
22.0°C
20.3°C
18.3°C
72%
25.6 kph
0.0 mm
7.0
07:13 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Swakopmund, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Saturday, April 04, 2026
21.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
19.0°
↑
23.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
19.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
3
18.0°
↑
22.0 km/h
4
18.0°
↑
21.0 km/h
5
18.0°
↑
17.0 km/h
6
18.0°
↑
16.0 km/h
7
18.0°
↑
17.0 km/h
8
18.0°
↑
17.0 km/h
9
18.0°
↑
16.0 km/h
10
19.0°
↑
15.0 km/h
11
19.0°
↑
16.0 km/h
12
20.0°
↑
18.0 km/h
13
20.0°
↑
20.0 km/h
14
20.0°
↑
24.0 km/h
15
19.0°
↑
29.0 km/h
16
19.0°
↑
30.0 km/h
17
19.0°
↑
29.0 km/h
18
19.0°
↑
29.0 km/h
19
19.0°
↑
28.0 km/h
20
18.0°
↑
28.0 km/h
21
18.0°
↑
27.0 km/h
22
18.0°
↑
27.0 km/h
23
18.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Swakopmund, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 92.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |