Thời tiết tại Swakopmund, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Swakopmund, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (235°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 91% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Swakopmund, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
17.7°C
16.8°C
80%
22.7 kph
0.3 mm
3.0
06:50 AM
07:42 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
19.3°C
18.4°C
17.6°C
80%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:42 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
20.1°C
18.9°C
17.8°C
83%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:51 AM
07:41 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
20.6°C
19.5°C
18.5°C
85%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
19.6°C
18.5°C
17.2°C
87%
24.1 kph
0.0 mm
3.0
06:52 AM
07:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
18.5°C
17.7°C
85%
26.6 kph
0.0 mm
8.0
06:53 AM
07:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
19.7°C
18.5°C
17.4°C
86%
21.2 kph
0.0 mm
8.0
06:54 AM
07:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Swakopmund, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Saturday, February 14, 2026
20.0°C
19.0°C
18.0°C
16.0°C
15.0°C
9
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
18.0°
↑
11.0 km/h
12
18.0°
↑
13.0 km/h
13
18.0°
↑
16.0 km/h
14
18.0°
↑
16.0 km/h
15
18.0°
↑
15.0 km/h
16
19.0°
↑
14.0 km/h
17
19.0°
↑
14.0 km/h
18
18.0°
↑
14.0 km/h
19
18.0°
↑
12.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
18.0°
↑
13.0 km/h
18.0°
↑
16.0 km/h
1
18.0°
↑
17.0 km/h
2
18.0°
↑
16.0 km/h
3
18.0°
↑
14.0 km/h
4
18.0°
↑
12.0 km/h
5
18.0°
↑
11.0 km/h
6
18.0°
↑
12.0 km/h
7
18.0°
↑
14.0 km/h
8
18.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Swakopmund, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 57.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.25 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |