Thời tiết tại Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
23.6°C
cảm giác như 25.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (253°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa vừa
24.2°C
19.8°C
18.2°C
89%
13.0 kph
18.8 mm
0.0
06:35 AM
07:15 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
25.7°C
20.4°C
17.5°C
89%
14.0 kph
25.6 mm
2.0
06:35 AM
07:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.7°C
18.9°C
18.1°C
92%
16.6 kph
1.3 mm
1.0
06:35 AM
07:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
24.0°C
19.6°C
17.4°C
89%
14.4 kph
10.4 mm
2.0
06:36 AM
07:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
21.4°C
17.2°C
82%
18.0 kph
2.6 mm
4.0
06:36 AM
07:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
20.2°C
17.7°C
88%
14.4 kph
2.5 mm
8.0
06:37 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
26.9°C
21.6°C
18.0°C
83%
8.3 kph
6.0 mm
8.0
06:37 AM
07:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Sunday, February 15, 2026
27.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
18
22.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
19
20.0°
0.7 mm
↑
11.0 km/h
20
19.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
21
19.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
22
19.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
23
19.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
19.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
1
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
19.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
6.0 km/h
8
19.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
21.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
12
22.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
13
25.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
14
26.0°
1.9 mm
↑
11.0 km/h
15
25.0°
2.3 mm
↑
12.0 km/h
16
24.0°
0.7 mm
↑
12.0 km/h
17
22.0°
2.8 mm
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |