Thời tiết tại Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
33.9°C
25.6°C
18.3°C
53%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.3°C
26.2°C
20.3°C
51%
15.5 kph
2.2 mm
3.0
06:09 AM
07:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
25.9°C
19.1°C
58%
15.1 kph
2.2 mm
3.0
06:10 AM
07:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
24.4°C
19.3°C
60%
16.2 kph
1.4 mm
3.0
06:11 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
25.0°C
20.0°C
56%
19.4 kph
0.8 mm
8.0
06:11 AM
07:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
34.4°C
26.9°C
19.7°C
49%
16.9 kph
0.0 mm
10.0
06:12 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
36.5°C
29.0°C
21.8°C
37%
14.0 kph
0.0 mm
10.0
06:12 AM
07:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Thursday, January 01, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
2
19.0°
↑
5.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
18.0°
↑
4.0 km/h
5
18.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
5.0 km/h
7
22.0°
↑
5.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
7.0 km/h
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
9.0 km/h
13
34.0°
↑
8.0 km/h
14
34.0°
↑
8.0 km/h
15
34.0°
↑
7.0 km/h
16
33.0°
↑
9.0 km/h
17
32.0°
↑
10.0 km/h
18
28.0°
↑
10.0 km/h
19
26.0°
↑
11.0 km/h
20
24.0°
↑
11.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
12.0 km/h
23
22.0°
↑
10.0 km/h
22.0°
↑
10.0 km/h
1
22.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.05 µg/m³ |