Thời tiết tại Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
20.4°C
cảm giác như 20.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
22.1°C
15.2°C
53%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
23.2°C
15.6°C
45%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:48 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
23.6°C
16.8°C
51%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
22.7°C
16.8°C
58%
13.3 kph
0.3 mm
3.0
06:48 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
21.5°C
15.9°C
64%
22.0 kph
0.9 mm
6.0
06:49 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
29.5°C
22.4°C
17.8°C
56%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
22.3°C
15.9°C
54%
15.5 kph
0.0 mm
7.0
06:49 AM
06:35 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
2
18.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
8.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
15.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
27.0°
↑
12.0 km/h
12
28.0°
↑
10.0 km/h
13
29.0°
↑
10.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
30.0°
↑
9.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
26.0°
↑
9.0 km/h
19
22.0°
↑
10.0 km/h
20
21.0°
↑
11.0 km/h
21
20.0°
↑
10.0 km/h
22
19.0°
↑
10.0 km/h
23
19.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rundu, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 2.85 µg/m³ |