Thời tiết tại Okahandja, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
22.1°C
cảm giác như 24.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Okahandja, Na-mi-bi-a (Namibia) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okahandja, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
30.6°C
23.6°C
20.0°C
58%
31.0 kph
16.5 mm
3.0
06:12 AM
07:40 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.8°C
25.5°C
18.4°C
34%
34.2 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
07:40 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
26.9°C
19.8°C
29%
39.2 kph
0.0 mm
4.0
06:13 AM
07:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
33.1°C
24.9°C
19.9°C
38%
38.9 kph
0.0 mm
5.0
06:14 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
23.5°C
17.6°C
37%
32.0 kph
0.0 mm
9.0
06:15 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
31.8°C
24.5°C
18.4°C
34%
32.8 kph
0.0 mm
9.0
06:15 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Okahandja, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Thursday, January 01, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
1
22.0°
↑
13.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
21.0°
↑
5.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
30.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
15
24.0°
6.2 mm
↑
29.0 km/h
16
20.0°
8.0 mm
↑
31.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
22.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
23.0°
↑
18.0 km/h
23
22.0°
↑
15.0 km/h
21.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okahandja, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 49.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.85 µg/m³ |
| PM10: | 7.95 µg/m³ |