Thời tiết tại Okahandja, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Okahandja, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 6% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Okahandja, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
29.7°C
23.7°C
16.9°C
35%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
23.5°C
16.0°C
34%
26.6 kph
0.0 mm
3.0
07:01 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
26.9°C
20.9°C
16.0°C
56%
22.3 kph
0.0 mm
2.0
07:02 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
21.4°C
15.3°C
51%
28.1 kph
1.7 mm
2.0
07:02 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
20.4°C
15.8°C
59%
33.5 kph
2.2 mm
3.0
07:02 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
28.2°C
22.1°C
16.7°C
50%
30.6 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
28.8°C
23.3°C
18.6°C
41%
20.5 kph
0.0 mm
7.0
07:03 AM
06:44 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Okahandja, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Saturday, April 04, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
2
20.0°
↑
9.0 km/h
3
20.0°
↑
12.0 km/h
4
19.0°
↑
13.0 km/h
5
18.0°
↑
14.0 km/h
6
18.0°
↑
16.0 km/h
7
17.0°
↑
16.0 km/h
8
19.0°
↑
18.0 km/h
9
21.0°
↑
26.0 km/h
10
24.0°
↑
28.0 km/h
11
26.0°
↑
27.0 km/h
12
28.0°
↑
24.0 km/h
13
28.0°
↑
17.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
30.0°
↑
4.0 km/h
17
30.0°
↑
4.0 km/h
18
29.0°
↑
8.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
24.0°
↑
7.0 km/h
21
23.0°
↑
1.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
8.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Okahandja, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 97.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |