Thời tiết tại Ongwediva, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
24.5°C
cảm giác như 25.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ongwediva, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 31.0 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ongwediva, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
30.7°C
24.9°C
20.7°C
62%
31.0 kph
9.9 mm
4.0
06:25 AM
07:36 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
31.4°C
26.0°C
21.3°C
51%
29.2 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
07:37 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
32.7°C
28.2°C
23.4°C
36%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
06:26 AM
07:37 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
33.0°C
27.9°C
22.8°C
31%
31.3 kph
0.0 mm
4.0
06:27 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
25.5°C
21.5°C
30%
27.4 kph
0.0 mm
5.0
06:28 AM
07:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
30.8°C
26.0°C
20.7°C
28%
23.4 kph
0.0 mm
10.0
06:28 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
32.5°C
27.7°C
22.1°C
26%
16.2 kph
0.0 mm
10.0
06:29 AM
07:38 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ongwediva, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
21
22.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
22
23.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
23
22.0°
1.8 mm
↑
24.0 km/h
22.0°
↑
16.0 km/h
1
22.0°
↑
16.0 km/h
2
22.0°
↑
18.0 km/h
3
22.0°
↑
18.0 km/h
4
22.0°
↑
14.0 km/h
5
21.0°
↑
16.0 km/h
6
21.0°
↑
16.0 km/h
7
22.0°
↑
17.0 km/h
8
23.0°
↑
14.0 km/h
9
25.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
↑
9.0 km/h
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
7.0 km/h
13
30.0°
↑
8.0 km/h
14
30.0°
↑
6.0 km/h
15
31.0°
↑
6.0 km/h
16
31.0°
↑
14.0 km/h
17
31.0°
↑
22.0 km/h
18
31.0°
↑
18.0 km/h
19
31.0°
↑
17.0 km/h
20
29.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ongwediva, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.05 µg/m³ |