Thời tiết tại Ongwediva, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ongwediva, Na-mi-bi-a (Namibia) vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ongwediva, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.3°C
20.1°C
64%
22.7 kph
2.2 mm
2.0
07:04 AM
06:58 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.3°C
24.6°C
20.3°C
61%
25.6 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
30.9°C
25.5°C
19.6°C
47%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
25.2°C
19.3°C
35%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
30.8°C
25.2°C
21.1°C
36%
19.1 kph
0.0 mm
8.0
07:05 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.6°C
26.7°C
22.1°C
38%
21.6 kph
0.0 mm
8.0
07:05 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ongwediva, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Thursday, April 02, 2026
31.0°C
28.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
1
21.0°
↑
8.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
21.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
6
20.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
7
20.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
8
20.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
9
21.0°
↑
16.0 km/h
10
22.0°
↑
17.0 km/h
11
25.0°
↑
19.0 km/h
12
27.0°
↑
20.0 km/h
13
28.0°
↑
23.0 km/h
14
29.0°
↑
22.0 km/h
15
30.0°
↑
19.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
26.0°
↑
13.0 km/h
21
25.0°
↑
14.0 km/h
22
24.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ongwediva, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.65 µg/m³ |