Thời tiết tại Rehoboth, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
22.7°C
cảm giác như 24.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Rehoboth, Na-mi-bi-a (Namibia) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rehoboth, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
26.7°C
21.6°C
37%
35.3 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
07:42 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
32.3°C
26.4°C
20.4°C
22%
24.8 kph
0.0 mm
4.0
06:09 AM
07:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
33.3°C
26.8°C
20.6°C
30%
34.6 kph
0.0 mm
4.0
06:10 AM
07:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
32.6°C
26.2°C
22.4°C
30%
41.4 kph
0.0 mm
5.0
06:11 AM
07:42 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
32.1°C
24.6°C
19.1°C
29%
20.5 kph
0.0 mm
9.0
06:11 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
32.8°C
25.9°C
20.5°C
33%
25.9 kph
0.0 mm
10.0
06:12 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
33.6°C
26.8°C
21.6°C
29%
35.6 kph
0.0 mm
10.0
06:13 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Rehoboth, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦
Thursday, January 01, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
2
22.0°
↑
11.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
23.0°
↑
10.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
27.0°
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
8.0 km/h
12
30.0°
↑
9.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
9.0 km/h
15
33.0°
↑
11.0 km/h
16
32.0°
↑
30.0 km/h
17
31.0°
↑
31.0 km/h
18
31.0°
↑
30.0 km/h
19
29.0°
↑
34.0 km/h
20
28.0°
↑
35.0 km/h
21
26.0°
↑
31.0 km/h
22
25.0°
↑
27.0 km/h
23
24.0°
↑
16.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
1
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rehoboth, Na-mi-bi-a (Namibia) 🇳🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.85 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |