Thời tiết tại Amuri, Quần Đảo Cook 🇨🇰
27.8°C
cảm giác như 31.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Amuri, Quần Đảo Cook vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (54°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amuri, Quần Đảo Cook 🇨🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.6°C
27.4°C
73%
23.4 kph
0.3 mm
2.0
06:46 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.6°C
27.3°C
77%
19.4 kph
0.8 mm
3.0
06:47 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.4°C
27.3°C
76%
14.8 kph
0.5 mm
2.0
06:47 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
27.5°C
27.2°C
27.0°C
74%
5.4 kph
0.1 mm
2.0
06:47 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
27.3°C
26.9°C
74%
12.6 kph
0.2 mm
0.0
06:47 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.5°C
26.9°C
75%
22.0 kph
0.2 mm
7.0
06:48 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.9°C
27.7°C
78%
26.6 kph
0.1 mm
7.0
06:48 AM
06:32 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Amuri, Quần Đảo Cook 🇨🇰
Friday, April 03, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
14
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
15
28.0°
↑
20.0 km/h
16
28.0°
↑
18.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
28.0°
↑
17.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
21
28.0°
↑
18.0 km/h
22
28.0°
↑
19.0 km/h
23
28.0°
↑
20.0 km/h
28.0°
↑
23.0 km/h
1
28.0°
↑
23.0 km/h
2
28.0°
↑
17.0 km/h
3
28.0°
↑
17.0 km/h
4
28.0°
↑
16.0 km/h
5
28.0°
↑
17.0 km/h
6
27.0°
↑
18.0 km/h
7
28.0°
↑
19.0 km/h
8
28.0°
↑
23.0 km/h
9
28.0°
↑
17.0 km/h
10
28.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
16.0 km/h
12
28.0°
↑
15.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amuri, Quần Đảo Cook 🇨🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.54 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.54 µg/m³ |
| SO2: | 0.74 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.54 µg/m³ |
| PM10: | 10.44 µg/m³ |