Thời tiết tại Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬
30.8°C
cảm giác như 33.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Owando, Công-gô (Congo) vào 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.3°C
27.3°C
23.0°C
68%
10.1 kph
0.8 mm
2.0
05:58 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
25.9°C
21.7°C
77%
9.4 kph
3.2 mm
2.0
05:58 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
26.3°C
21.6°C
74%
8.3 kph
2.4 mm
2.0
05:59 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
29.5°C
25.3°C
23.0°C
78%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
05:59 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
25.8°C
22.2°C
72%
9.0 kph
0.3 mm
3.0
05:59 AM
06:08 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
32.8°C
26.3°C
21.9°C
71%
8.6 kph
0.0 mm
10.0
06:00 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.6°C
21.9°C
77%
6.1 kph
1.0 mm
8.0
06:00 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Tuesday, January 06, 2026
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
18
27.0°
↑
5.0 km/h
19
26.0°
↑
5.0 km/h
20
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
21
26.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
22
24.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
6.0 km/h
23.0°
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
5.0 km/h
4
22.0°
↑
4.0 km/h
5
22.0°
↑
4.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
26.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
31.0°
↑
8.0 km/h
11
32.0°
↑
7.0 km/h
12
34.0°
↑
7.0 km/h
13
35.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
34.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
15
30.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
16
26.0°
2.4 mm
↑
8.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 358.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.95 µg/m³ |
| PM10: | 27.25 µg/m³ |