Thời tiết tại Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬
25.2°C
cảm giác như 27.3°C
Thỉnh thoảng mưa vừa
Thời tiết hiện tại tại Owando, Công-gô (Congo) vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 2.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 2
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
25.8°C
21.2°C
74%
9.4 kph
4.6 mm
3.0
06:06 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 5 26. thg 2
Mưa vừa
35.4°C
25.9°C
21.1°C
79%
7.9 kph
6.0 mm
3.0
06:05 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.4°C
22.0°C
83%
7.9 kph
1.5 mm
2.0
06:05 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.9°C
25.5°C
21.6°C
72%
9.4 kph
0.3 mm
3.0
06:05 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Có mây
35.6°C
27.1°C
20.9°C
63%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
06:05 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
25.3°C
21.9°C
70%
10.8 kph
1.0 mm
7.0
06:05 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.3°C
25.6°C
21.3°C
74%
7.9 kph
1.0 mm
7.0
06:05 AM
06:12 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Wednesday, February 25, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
19
24.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
7.0 km/h
21
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
22
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
22.0°
↑
5.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
5
21.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
6
21.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
7
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
31.0°
↑
6.0 km/h
11
33.0°
↑
7.0 km/h
12
34.0°
↑
7.0 km/h
13
35.0°
↑
7.0 km/h
14
34.0°
↑
7.0 km/h
15
32.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
16
27.0°
2.0 mm
↑
5.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 244.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.75 µg/m³ |
| PM10: | 27.45 µg/m³ |