Thời tiết tại Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬
22.3°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Owando, Công-gô (Congo) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
36.0°C
28.0°C
22.0°C
65%
5.8 kph
0.1 mm
2.0
05:53 AM
05:59 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
36.7°C
27.5°C
22.7°C
71%
10.4 kph
4.3 mm
2.0
05:53 AM
05:59 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
34.4°C
26.8°C
22.4°C
79%
6.5 kph
5.0 mm
2.0
05:53 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
26.5°C
24.3°C
22.6°C
92%
8.3 kph
16.6 mm
2.0
05:52 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.7°C
26.6°C
21.8°C
78%
6.1 kph
4.3 mm
4.0
05:52 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
25.9°C
22.7°C
84%
6.8 kph
4.8 mm
7.0
05:52 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
24.9°C
22.8°C
85%
4.7 kph
0.2 mm
6.0
05:52 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Friday, April 17, 2026
38.0°C
34.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
24.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
6.0 km/h
9
29.0°
↑
5.0 km/h
10
32.0°
↑
5.0 km/h
11
33.0°
↑
6.0 km/h
12
34.0°
↑
6.0 km/h
13
36.0°
↑
5.0 km/h
14
36.0°
↑
4.0 km/h
15
36.0°
↑
4.0 km/h
16
35.0°
↑
3.0 km/h
17
32.0°
↑
4.0 km/h
18
28.0°
↑
3.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
27.0°
↑
4.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
25.0°
↑
4.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
↑
4.0 km/h
5
23.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Owando, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 252.85 µg/m³ |
| O3: | 27.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |