Thời tiết tại Nkayi, Công-gô (Congo) 🇨🇬
29.1°C
cảm giác như 32.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nkayi, Công-gô (Congo) vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nkayi, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 25. thg 2
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
25.3°C
21.4°C
84%
7.2 kph
4.3 mm
3.0
06:14 AM
06:26 PM
Waxing Gibbous
Th 5 26. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
23.8°C
21.6°C
87%
8.3 kph
1.6 mm
2.0
06:14 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.9°C
21.1°C
82%
5.8 kph
4.2 mm
1.0
06:14 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Mưa vừa
26.8°C
23.5°C
21.6°C
92%
7.9 kph
8.7 mm
2.0
06:14 AM
06:25 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
25.5°C
21.3°C
83%
7.6 kph
1.2 mm
3.0
06:13 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
23.6°C
21.8°C
90%
5.0 kph
0.2 mm
6.0
06:13 AM
06:24 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
32.5°C
25.9°C
21.3°C
79%
6.1 kph
0.2 mm
7.0
06:13 AM
06:24 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Nkayi, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Wednesday, February 25, 2026
34.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
19.0°C
12
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
32.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
32.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
15
32.0°
↑
4.0 km/h
16
29.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
25.0°
↑
5.0 km/h
20
24.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
22
23.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
2
22.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
23.0°
↑
2.0 km/h
10
23.0°
↑
1.0 km/h
11
25.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nkayi, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.15 µg/m³ |
| PM10: | 19.85 µg/m³ |