Thời tiết tại Nkayi, Công-gô (Congo) 🇨🇬
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Nkayi, Công-gô (Congo) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nkayi, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
31.4°C
25.5°C
21.3°C
82%
5.0 kph
0.0 mm
3.0
06:06 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.6°C
26.7°C
22.0°C
78%
5.8 kph
0.6 mm
3.0
06:06 AM
06:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
32.8°C
26.8°C
22.7°C
81%
5.8 kph
7.0 mm
3.0
06:06 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
30.7°C
25.8°C
23.0°C
88%
6.5 kph
29.6 mm
2.0
06:06 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.1°C
22.9°C
89%
9.7 kph
0.2 mm
2.0
06:06 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
31.2°C
26.5°C
22.9°C
79%
5.8 kph
0.0 mm
8.0
06:06 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.4°C
23.2°C
84%
4.7 kph
0.4 mm
7.0
06:06 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nkayi, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
21.0°
↑
2.0 km/h
6
21.0°
↑
1.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
4.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
4.0 km/h
14
31.0°
↑
4.0 km/h
15
31.0°
↑
4.0 km/h
16
31.0°
↑
3.0 km/h
17
30.0°
↑
3.0 km/h
18
26.0°
↑
3.0 km/h
19
25.0°
↑
1.0 km/h
20
25.0°
↑
2.0 km/h
21
24.0°
↑
0.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
3.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
3.0 km/h
2
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nkayi, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |