Thời tiết tại Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬
26.1°C
cảm giác như 28.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kayes, Công-gô (Congo) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.4°C
22.4°C
81%
5.4 kph
0.2 mm
3.0
06:06 AM
06:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.3°C
26.5°C
22.4°C
83%
6.1 kph
3.7 mm
3.0
06:06 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
32.6°C
26.4°C
23.1°C
85%
6.1 kph
11.1 mm
2.0
06:06 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
30.6°C
25.0°C
23.3°C
91%
13.0 kph
13.4 mm
2.0
06:06 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
31.5°C
25.8°C
22.5°C
87%
7.2 kph
11.1 mm
3.0
06:06 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
24.9°C
22.5°C
89%
5.8 kph
1.0 mm
6.0
06:06 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.7°C
22.9°C
91%
8.3 kph
2.1 mm
6.0
06:05 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Friday, April 17, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
5.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
5
22.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
28.0°
↑
1.0 km/h
11
30.0°
↑
3.0 km/h
12
31.0°
↑
2.0 km/h
13
32.0°
↑
2.0 km/h
14
32.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
15
32.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
16
32.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
17
30.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
18
27.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
19
26.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 55.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.75 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |