Thời tiết tại Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬
22.3°C
cảm giác như 24.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kayes, Công-gô (Congo) vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 59% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
31.7°C
25.6°C
21.4°C
82%
7.9 kph
9.5 mm
2.0
06:02 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
26.9°C
24.1°C
21.5°C
89%
9.4 kph
7.8 mm
2.0
06:02 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
24.1°C
21.2°C
87%
7.2 kph
3.0 mm
2.0
06:03 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
24.1°C
20.6°C
85%
9.0 kph
0.6 mm
2.0
06:03 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
23.4°C
20.9°C
89%
7.9 kph
0.6 mm
2.0
06:03 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
23.0°C
21.0°C
89%
7.2 kph
0.7 mm
8.0
06:04 AM
06:25 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
23.9°C
21.3°C
87%
6.1 kph
0.2 mm
8.0
06:04 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Monday, January 05, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
8
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
32.0°
↑
3.0 km/h
15
32.0°
↑
3.0 km/h
16
31.0°
↑
4.0 km/h
17
30.0°
↑
7.0 km/h
18
27.0°
↑
8.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
22
23.0°
2.9 mm
↑
5.0 km/h
23
22.0°
1.7 mm
↑
7.0 km/h
22.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
1
22.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
2
22.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
2.0 km/h
5
22.0°
↑
1.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 133.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.75 µg/m³ |