Thời tiết tại Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬
24.5°C
cảm giác như 27.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kayes, Công-gô (Congo) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 56% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.3°C
21.9°C
91%
6.1 kph
0.3 mm
3.0
06:06 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
26.1°C
23.0°C
82%
5.4 kph
1.7 mm
1.0
06:06 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
26.4°C
22.5°C
81%
7.2 kph
0.3 mm
2.0
06:06 AM
06:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
32.5°C
26.6°C
22.8°C
83%
5.4 kph
5.5 mm
3.0
06:06 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
31.3°C
26.1°C
23.0°C
87%
8.6 kph
19.1 mm
3.0
06:06 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
24.1°C
22.9°C
93%
8.6 kph
1.6 mm
6.0
06:06 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
26.2°C
22.4°C
83%
4.0 kph
0.3 mm
7.0
06:06 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Wednesday, April 15, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
19
24.0°
↑
2.0 km/h
20
24.0°
↑
1.0 km/h
21
24.0°
↑
3.0 km/h
22
24.0°
↑
0.0 km/h
23
24.0°
↑
2.0 km/h
24.0°
↑
3.0 km/h
1
23.0°
↑
1.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
2.0 km/h
4
23.0°
↑
2.0 km/h
5
23.0°
↑
1.0 km/h
6
23.0°
↑
1.0 km/h
7
23.0°
↑
2.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
2.0 km/h
10
29.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
12
31.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
29.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
18
26.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayes, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |