Thời tiết tại Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬
24.3°C
cảm giác như 25.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Impfondo, Công-gô (Congo) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (218°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
40.2°C
29.9°C
22.4°C
47%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
05:53 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
38.2°C
28.9°C
23.7°C
57%
10.4 kph
0.7 mm
2.0
05:53 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
37.1°C
27.8°C
21.9°C
62%
10.4 kph
0.2 mm
2.0
05:54 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
36.1°C
27.7°C
23.5°C
60%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
05:54 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Có mây
35.4°C
27.6°C
23.7°C
62%
9.4 kph
0.0 mm
7.0
05:54 AM
05:56 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Nhiều nắng
36.0°C
27.4°C
21.5°C
62%
8.6 kph
0.0 mm
7.0
05:55 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.6°C
26.1°C
23.3°C
66%
11.9 kph
0.4 mm
6.0
05:55 AM
05:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Tuesday, January 06, 2026
42.0°C
36.0°C
31.0°C
26.0°C
20.0°C
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
4.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
23.0°
↑
5.0 km/h
5
23.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
7.0 km/h
9
31.0°
↑
8.0 km/h
10
34.0°
↑
8.0 km/h
11
36.0°
↑
7.0 km/h
12
38.0°
↑
6.0 km/h
13
40.0°
↑
4.0 km/h
14
40.0°
↑
2.0 km/h
15
37.0°
↑
2.0 km/h
16
37.0°
↑
1.0 km/h
17
35.0°
↑
1.0 km/h
18
31.0°
↑
2.0 km/h
19
30.0°
↑
2.0 km/h
20
30.0°
↑
1.0 km/h
21
29.0°
↑
4.0 km/h
22
28.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
5.0 km/h
26.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 371.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.05 µg/m³ |
| PM10: | 29.75 µg/m³ |