Thời tiết tại Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬
23.7°C
cảm giác như 25.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Impfondo, Công-gô (Congo) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (186°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
32.7°C
26.6°C
22.3°C
69%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
05:43 AM
05:52 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
39.5°C
28.1°C
22.3°C
63%
7.6 kph
1.4 mm
3.0
05:43 AM
05:52 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
38.9°C
26.9°C
21.6°C
75%
9.0 kph
6.3 mm
2.0
05:43 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
34.8°C
27.0°C
22.1°C
75%
4.7 kph
4.0 mm
2.0
05:43 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
33.4°C
25.3°C
22.2°C
86%
6.5 kph
10.3 mm
3.0
05:42 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
35.8°C
26.2°C
22.1°C
79%
6.1 kph
2.1 mm
6.0
05:42 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
37.6°C
27.6°C
21.8°C
70%
5.8 kph
0.3 mm
6.0
05:42 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Thursday, April 16, 2026
34.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
1
24.0°
↑
7.0 km/h
2
23.0°
↑
6.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
22.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
8.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
9.0 km/h
10
29.0°
↑
9.0 km/h
11
30.0°
↑
8.0 km/h
12
31.0°
↑
8.0 km/h
13
32.0°
↑
8.0 km/h
14
33.0°
↑
8.0 km/h
15
32.0°
↑
8.0 km/h
16
32.0°
↑
9.0 km/h
17
31.0°
↑
9.0 km/h
18
28.0°
↑
8.0 km/h
19
26.0°
↑
6.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
5.0 km/h
23.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.25 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |