Thời tiết tại Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬
37.8°C
cảm giác như 40.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Impfondo, Công-gô (Congo) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 30% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 26. thg 2
Có mây
38.2°C
28.1°C
21.0°C
58%
6.8 kph
0.1 mm
3.0
05:58 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
37.0°C
28.4°C
23.3°C
55%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Có mây
36.4°C
27.3°C
20.3°C
62%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:03 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
38.1°C
27.7°C
20.1°C
55%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:58 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
38.4°C
28.2°C
20.3°C
53%
7.6 kph
0.0 mm
4.0
05:57 AM
06:02 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.7°C
25.7°C
22.5°C
65%
7.6 kph
0.6 mm
6.0
05:57 AM
06:02 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
37.3°C
27.5°C
22.2°C
57%
9.0 kph
0.2 mm
6.0
05:57 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Thursday, February 26, 2026
40.0°C
35.0°C
30.0°C
26.0°C
21.0°C
13
38.0°
↑
4.0 km/h
14
35.0°
↑
4.0 km/h
15
32.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
16
31.0°
↑
3.0 km/h
17
29.0°
↑
5.0 km/h
18
28.0°
↑
5.0 km/h
19
27.0°
↑
5.0 km/h
20
27.0°
↑
4.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
5.0 km/h
25.0°
↑
4.0 km/h
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
25.0°
↑
6.0 km/h
3
25.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
4.0 km/h
5
24.0°
↑
3.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
28.0°
↑
7.0 km/h
9
31.0°
↑
9.0 km/h
10
32.0°
↑
10.0 km/h
11
33.0°
↑
9.0 km/h
12
35.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Impfondo, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 291.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.45 µg/m³ |
| PM10: | 46.15 µg/m³ |