Thời tiết tại Sibiti, Công-gô (Congo) 🇨🇬
25.3°C
cảm giác như 27.3°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Sibiti, Công-gô (Congo) vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (150°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 66% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sibiti, Công-gô (Congo) 🇨🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.3°C
24.2°C
21.2°C
85%
7.6 kph
0.3 mm
3.0
06:06 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
24.5°C
20.9°C
88%
4.7 kph
3.5 mm
2.0
06:05 AM
06:07 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
31.3°C
24.7°C
21.6°C
89%
7.9 kph
13.7 mm
3.0
06:05 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
23.7°C
21.3°C
92%
8.6 kph
12.6 mm
2.0
06:05 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
24.0°C
21.0°C
89%
8.3 kph
0.6 mm
3.0
06:05 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.7°C
21.0°C
85%
4.3 kph
1.0 mm
6.0
06:05 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
24.4°C
21.8°C
90%
5.8 kph
4.2 mm
6.0
06:05 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sibiti, Công-gô (Congo) 🇨🇬
Thursday, April 16, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
12
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
24.0°
↑
5.0 km/h
19
23.0°
↑
4.0 km/h
20
23.0°
↑
2.0 km/h
21
22.0°
↑
1.0 km/h
22
22.0°
↑
1.0 km/h
23
22.0°
↑
1.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
1
21.0°
↑
1.0 km/h
2
21.0°
↑
1.0 km/h
3
21.0°
↑
0.0 km/h
4
21.0°
↑
1.0 km/h
5
21.0°
↑
1.0 km/h
6
21.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
3.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sibiti, Công-gô (Congo) 🇨🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |