Thời tiết tại Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
15.2°C
cảm giác như 15.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (82°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
20.4°C
15.2°C
73%
15.5 kph
0.0 mm
13.0
06:12 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
27.2°C
20.4°C
14.6°C
71%
13.0 kph
0.0 mm
12.0
06:12 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
27.1°C
20.4°C
15.6°C
73%
18.0 kph
0.0 mm
12.0
06:12 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.3°C
18.2°C
15.2°C
83%
19.4 kph
0.9 mm
12.0
06:12 AM
05:55 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
18.6°C
15.1°C
79%
12.6 kph
0.3 mm
12.0
06:12 AM
05:55 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
23.5°C
18.4°C
13.3°C
80%
10.1 kph
0.0 mm
6.0
06:12 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Nhiều nắng
27.0°C
20.4°C
13.7°C
68%
8.3 kph
0.0 mm
7.0
06:12 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, April 21, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7
16.0°
↑
10.0 km/h
8
19.0°
↑
13.0 km/h
9
22.0°
↑
16.0 km/h
10
24.0°
↑
15.0 km/h
11
25.0°
↑
14.0 km/h
12
26.0°
↑
12.0 km/h
13
27.0°
↑
11.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
7.0 km/h
17
24.0°
↑
6.0 km/h
18
21.0°
↑
6.0 km/h
19
20.0°
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
23
17.0°
↑
9.0 km/h
16.0°
↑
8.0 km/h
1
16.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 110.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 4.25 µg/m³ |