Thời tiết tại Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
14.8°C
cảm giác như 15.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) vào 5:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 11. thg 1
Mưa vừa
24.0°C
19.1°C
14.8°C
89%
11.2 kph
5.5 mm
4.0
05:49 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 2 12. thg 1
Mưa vừa
24.3°C
19.4°C
15.8°C
90%
11.9 kph
5.2 mm
3.0
05:49 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
22.6°C
18.9°C
16.5°C
93%
9.4 kph
10.2 mm
2.0
05:50 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
24.4°C
19.3°C
17.2°C
92%
7.6 kph
11.0 mm
2.0
05:50 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
20.9°C
18.5°C
17.2°C
96%
7.2 kph
11.2 mm
2.0
05:51 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
18.9°C
17.2°C
95%
12.6 kph
4.2 mm
7.0
05:51 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
18.0°C
16.4°C
96%
14.4 kph
3.6 mm
7.0
05:52 AM
06:39 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Sunday, January 11, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
6.0 km/h
10
22.0°
↑
8.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
24.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
13
24.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
14
23.0°
1.5 mm
↑
10.0 km/h
15
24.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
16
24.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
17
23.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
18
21.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
19.0°
↑
5.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
17.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
8.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 260.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |