Thời tiết tại Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
21.6°C
cảm giác như 21.6°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (347°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
19.0°C
16.4°C
92%
7.2 kph
4.8 mm
3.0
06:07 AM
06:27 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
24.1°C
19.4°C
15.8°C
92%
10.8 kph
9.1 mm
3.0
06:08 AM
06:27 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
23.2°C
19.2°C
16.1°C
93%
14.4 kph
20.1 mm
3.0
06:08 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
21.7°C
18.5°C
16.7°C
94%
14.4 kph
48.8 mm
1.0
06:08 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
23.1°C
18.8°C
15.0°C
91%
6.5 kph
8.5 mm
5.0
06:08 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
22.5°C
18.7°C
17.1°C
95%
9.7 kph
5.7 mm
5.0
06:08 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.7°C
17.9°C
16.6°C
96%
6.8 kph
1.5 mm
5.0
06:08 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Monday, March 02, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
12
22.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
13
23.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
14
23.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
15
23.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
16
22.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
17
22.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
18
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
19
18.0°
↑
4.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
3.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
7.0 km/h
9
21.0°
↑
9.0 km/h
10
22.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
11
23.0°
1.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ndola, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 284.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.65 µg/m³ |
| PM10: | 29.35 µg/m³ |