Thời tiết tại Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
25.2°C
cảm giác như 26.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
19.8°C
16.0°C
85%
13.0 kph
0.7 mm
13.0
06:00 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
19.9°C
15.9°C
84%
11.2 kph
0.4 mm
13.0
06:00 AM
05:49 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
19.1°C
15.5°C
81%
15.5 kph
0.3 mm
12.0
06:00 AM
05:48 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
18.5°C
14.4°C
81%
18.4 kph
0.3 mm
12.0
06:00 AM
05:48 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
17.8°C
13.8°C
86%
13.3 kph
0.4 mm
10.0
06:00 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
19.1°C
15.6°C
83%
10.8 kph
0.5 mm
5.0
06:00 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
20.2°C
17.0°C
78%
11.2 kph
0.3 mm
6.0
06:00 AM
05:47 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, April 21, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
13
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
25.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
15
23.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
16
23.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
7.0 km/h
17.0°
↑
7.0 km/h
1
17.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
9.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
11.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 101.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |