Thời tiết tại Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
23.3°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (174°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 70% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
18.7°C
15.2°C
84%
6.8 kph
2.0 mm
2.0
05:59 AM
06:16 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
25.2°C
19.7°C
15.9°C
87%
9.7 kph
8.9 mm
3.0
05:59 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
23.0°C
18.9°C
16.5°C
93%
12.6 kph
18.1 mm
1.0
05:59 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
18.5°C
16.4°C
91%
13.7 kph
4.5 mm
3.0
05:59 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
17.7°C
15.9°C
93%
5.8 kph
2.6 mm
5.0
05:59 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
18.8°C
16.1°C
91%
10.8 kph
3.4 mm
5.0
05:59 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
22.9°C
18.6°C
16.6°C
93%
10.4 kph
5.2 mm
5.0
05:59 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Monday, March 02, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
14
24.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
15
24.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
16
23.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
17
22.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
18
20.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
19
19.0°
↑
1.0 km/h
20
18.0°
↑
1.0 km/h
21
18.0°
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
3.0 km/h
2
16.0°
↑
1.0 km/h
3
16.0°
↑
1.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
3.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
6.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
24.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
12
24.0°
0.9 mm
↑
9.0 km/h
13
24.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 263.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 27.15 µg/m³ |
| PM10: | 38.65 µg/m³ |