Thời tiết tại Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
15.8°C
cảm giác như 15.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 24% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
24.7°C
19.6°C
15.3°C
85%
7.6 kph
11.6 mm
3.0
05:59 AM
06:15 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
23.1°C
19.6°C
17.1°C
90%
11.2 kph
20.0 mm
1.0
05:59 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
22.7°C
18.7°C
16.7°C
93%
11.2 kph
17.4 mm
3.0
05:59 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
22.4°C
18.6°C
16.4°C
92%
7.9 kph
10.7 mm
5.0
05:59 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
23.3°C
18.8°C
17.0°C
92%
11.2 kph
9.6 mm
5.0
05:59 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa vừa
17.7°C
17.1°C
16.3°C
98%
8.6 kph
5.9 mm
5.0
05:59 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.8°C
18.1°C
16.5°C
92%
6.5 kph
1.8 mm
5.0
05:59 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Tuesday, March 03, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
1.0 km/h
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
12
24.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
13
24.0°
1.2 mm
↑
8.0 km/h
14
24.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
15
24.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
16
24.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
17
23.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
18
20.0°
1.4 mm
↑
7.0 km/h
19
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
18.0°
1.4 mm
↑
5.0 km/h
21
18.0°
1.9 mm
↑
5.0 km/h
22
18.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
23
18.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
17.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
1
17.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
2
18.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
3
18.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kasama, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |