Thời tiết tại Luanshya, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
22.0°C
cảm giác như 22.0°C
Mưa phùn nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Luanshya, Dăm-bi-a (Zambia) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (340°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 5.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 52% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Luanshya, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
19.4°C
16.6°C
90%
6.8 kph
3.6 mm
4.0
06:08 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa vừa
24.6°C
19.8°C
16.5°C
91%
10.1 kph
9.3 mm
3.0
06:08 AM
06:28 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
23.2°C
19.5°C
16.5°C
94%
12.6 kph
19.9 mm
3.0
06:09 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
21.6°C
18.5°C
16.9°C
94%
14.4 kph
43.3 mm
1.0
06:09 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
23.5°C
19.2°C
15.4°C
91%
6.1 kph
8.4 mm
5.0
06:09 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
22.1°C
18.9°C
17.1°C
95%
8.6 kph
6.1 mm
5.0
06:09 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
21.8°C
18.9°C
17.0°C
93%
7.6 kph
2.3 mm
5.0
06:09 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Luanshya, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲
Monday, March 02, 2026
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
13
23.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
14
24.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
15
24.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
16
23.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
17
22.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
18
21.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
19.0°
↑
5.0 km/h
20
19.0°
↑
5.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
4
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
16.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
6.0 km/h
9
21.0°
↑
8.0 km/h
10
23.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
11
23.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
12
23.0°
1.5 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Luanshya, Dăm-bi-a (Zambia) 🇿🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 17.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.45 µg/m³ |
| PM10: | 27.35 µg/m³ |