Thời tiết tại Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
24.1°C
cảm giác như 25.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
25.4°C
19.0°C
14.6°C
73%
10.8 kph
11.6 mm
3.0
06:29 AM
07:04 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
22.3°C
17.4°C
14.6°C
86%
10.4 kph
21.7 mm
3.0
06:30 AM
07:05 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa vừa
20.1°C
16.4°C
14.7°C
90%
10.4 kph
14.7 mm
3.0
06:30 AM
07:05 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa vừa
21.3°C
17.0°C
14.5°C
84%
11.5 kph
7.7 mm
3.0
06:30 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
16.4°C
14.0°C
86%
11.2 kph
3.7 mm
4.0
06:31 AM
07:06 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
17.4°C
13.3°C
79%
8.3 kph
2.6 mm
7.0
06:31 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Th 4 17. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
18.0°C
14.0°C
76%
10.1 kph
1.7 mm
7.0
06:32 AM
07:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Thursday, December 11, 2025
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
14
25.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
15
25.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
16
25.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
17
24.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
18
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
19
18.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
20
16.0°
2.5 mm
↑
5.0 km/h
21
16.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
22
16.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
23
17.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
15.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
2
15.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
3
15.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
4
15.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
5
15.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
6
15.0°
0.6 mm
↑
1.0 km/h
7
15.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
8
16.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
9
16.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
10
17.0°
1.4 mm
↑
3.0 km/h
11
19.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
12
20.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
13
21.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.85 µg/m³ |