Thời tiết tại Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
17.8°C
cảm giác như 17.8°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (317°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 88% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
17.8°C
15.7°C
14.6°C
96%
11.2 kph
16.4 mm
2.0
06:57 AM
07:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
19.3°C
15.6°C
14.1°C
94%
10.8 kph
12.3 mm
1.0
06:57 AM
07:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
21.0°C
16.6°C
14.0°C
89%
6.8 kph
8.6 mm
3.0
06:58 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
19.3°C
16.0°C
13.9°C
93%
10.4 kph
9.1 mm
3.0
06:58 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
19.6°C
16.3°C
14.4°C
91%
9.4 kph
9.5 mm
1.0
06:58 AM
07:17 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
16.1°C
13.6°C
89%
6.8 kph
2.2 mm
7.0
06:58 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
19.4°C
15.8°C
13.6°C
89%
11.2 kph
1.9 mm
7.0
06:58 AM
07:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
12
17.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
13
16.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
14
16.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
15
18.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
16
17.0°
0.8 mm
↑
11.0 km/h
17
17.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
18
16.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
19
15.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
20
15.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
21
15.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
22
15.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
23
15.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
14.0°
1.5 mm
↑
6.0 km/h
1
14.0°
2.4 mm
↑
6.0 km/h
2
14.0°
1.5 mm
↑
7.0 km/h
3
14.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
4
14.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
5
14.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
6
14.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
7
14.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
8
15.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
9
15.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 290.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.55 µg/m³ |