Thời tiết tại Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
14.0°C
cảm giác như 14.5°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 96% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (151°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 54% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
21.3°C
16.8°C
13.8°C
89%
9.0 kph
7.7 mm
3.0
06:56 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
20.5°C
16.5°C
14.0°C
90%
6.5 kph
14.2 mm
3.0
06:56 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
21.9°C
17.1°C
13.4°C
87%
5.4 kph
13.8 mm
3.0
06:56 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
17.1°C
15.6°C
14.0°C
94%
5.4 kph
22.0 mm
1.0
06:56 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
16.6°C
13.9°C
86%
11.9 kph
0.8 mm
4.0
06:56 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
16.6°C
13.5°C
87%
13.3 kph
1.0 mm
5.0
06:56 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
16.3°C
13.8°C
91%
11.5 kph
1.3 mm
5.0
06:56 AM
06:54 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, April 04, 2026
23.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
11.0°C
3
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
17.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
10
18.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
11
20.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
12
21.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
13
21.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
14
21.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
15
21.0°
0.8 mm
↑
8.0 km/h
16
21.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
17
20.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
18
19.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
19
16.0°
0.6 mm
↑
2.0 km/h
20
16.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
21
15.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
22
15.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
23
15.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
15.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
1
14.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
2
14.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 31.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.95 µg/m³ |