Thời tiết tại Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
14.4°C
cảm giác như 15.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 7:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 97% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
19.1°C
16.4°C
14.2°C
93%
6.5 kph
12.5 mm
3.0
06:56 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.4°C
16.3°C
14.6°C
93%
5.4 kph
23.2 mm
3.0
06:56 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
20.8°C
16.7°C
13.9°C
90%
9.0 kph
12.0 mm
3.0
06:56 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.1°C
16.6°C
14.5°C
92%
4.7 kph
14.4 mm
2.0
06:56 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
17.3°C
15.6°C
14.3°C
96%
4.3 kph
15.0 mm
2.0
06:56 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.4°C
16.7°C
13.1°C
85%
11.9 kph
1.0 mm
5.0
06:56 AM
06:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.2°C
16.8°C
14.4°C
89%
12.2 kph
2.6 mm
5.0
06:56 AM
06:54 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Friday, April 03, 2026
21.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
8
15.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
9
16.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
10
17.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
11
18.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
12
18.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
13
19.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
14
19.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
15
19.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
16
19.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
17
19.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
18
18.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
19
16.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
20
16.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
21
16.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
22
15.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
23
15.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
16.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
1
15.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
2
15.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
3
15.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
4
15.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
5
15.0°
1.6 mm
↑
3.0 km/h
6
15.0°
2.4 mm
↑
3.0 km/h
7
15.0°
2.7 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.95 µg/m³ |