Thời tiết tại Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
14.7°C
cảm giác như 14.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (219°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
21.6°C
17.5°C
14.7°C
85%
5.8 kph
14.1 mm
3.0
06:41 AM
07:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
20.0°C
16.6°C
14.7°C
89%
7.6 kph
11.5 mm
2.0
06:41 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
18.4°C
15.6°C
13.9°C
92%
7.2 kph
5.6 mm
2.0
06:42 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
15.7°C
13.4°C
90%
9.0 kph
4.6 mm
2.0
06:42 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
17.7°C
13.8°C
76%
9.7 kph
1.9 mm
7.0
06:43 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
16.4°C
15.1°C
89%
11.5 kph
2.3 mm
7.0
06:43 AM
07:17 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
16.3°C
14.4°C
88%
14.4 kph
1.6 mm
7.0
06:44 AM
07:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, January 03, 2026
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
9
19.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
10
20.0°
1.3 mm
↑
2.0 km/h
11
21.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
12
22.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
13
22.0°
2.0 mm
↑
5.0 km/h
14
21.0°
1.7 mm
↑
6.0 km/h
15
21.0°
1.6 mm
↑
5.0 km/h
16
20.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
17
20.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
18
19.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
19
18.0°
↑
4.0 km/h
20
16.0°
↑
4.0 km/h
21
16.0°
↑
5.0 km/h
22
15.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
↑
5.0 km/h
1
15.0°
↑
4.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sumbawanga, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 499.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.85 µg/m³ |