Thời tiết tại Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (86°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
20.2°C
14.9°C
59%
13.3 kph
0.7 mm
3.0
06:18 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
19.7°C
14.2°C
63%
11.9 kph
2.4 mm
3.0
06:19 AM
06:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
19.4°C
13.7°C
64%
9.7 kph
1.3 mm
3.0
06:19 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
19.9°C
14.0°C
61%
10.1 kph
1.1 mm
2.0
06:19 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
20.6°C
16.8°C
61%
8.3 kph
2.0 mm
3.0
06:20 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
24.6°C
19.1°C
15.6°C
75%
8.3 kph
6.5 mm
7.0
06:20 AM
06:59 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa vừa
20.0°C
17.4°C
15.9°C
87%
6.8 kph
10.9 mm
7.0
06:21 AM
06:59 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, December 06, 2025
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
27.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
11.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
25.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
17
23.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
18
22.0°
↑
13.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
17.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
11.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
11.0 km/h
2
16.0°
↑
10.0 km/h
3
15.0°
↑
9.0 km/h
4
15.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
5
14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
7
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |