Thời tiết tại Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
16.8°C
cảm giác như 16.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (300°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.6 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
22.7°C
17.6°C
14.3°C
84%
9.7 kph
12.7 mm
3.0
06:30 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
22.1°C
17.9°C
14.5°C
84%
9.0 kph
10.0 mm
3.0
06:31 AM
07:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
23.0°C
18.4°C
15.3°C
83%
9.4 kph
14.2 mm
3.0
06:32 AM
07:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
22.4°C
17.7°C
15.0°C
84%
11.9 kph
8.2 mm
2.0
06:32 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
21.4°C
17.0°C
14.6°C
86%
9.0 kph
7.7 mm
3.0
06:33 AM
07:10 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
17.6°C
14.8°C
84%
10.4 kph
0.8 mm
7.0
06:33 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
18.2°C
15.2°C
81%
13.7 kph
1.4 mm
7.0
06:34 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
20
16.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
21
16.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
22
16.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
23
16.0°
0.6 mm
↑
3.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
0.0 km/h
2
15.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
3.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
17.0°
↑
2.0 km/h
9
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
21.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
11
21.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
12
22.0°
1.1 mm
↑
8.0 km/h
13
22.0°
1.3 mm
↑
9.0 km/h
14
22.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
15
22.0°
1.2 mm
↑
7.0 km/h
16
21.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
17
21.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
18
20.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
19
17.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 240.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |