Dự báo thời tiết chính xáccho các thành phố trên toàn thế giới. Xem tất cả các quốc gia.

Thoitiet.my
Menu

Thời tiết tại Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿

Mưa phùn nhẹ lả tả

14.6°C

cảm giác như 14.6°C

Mưa phùn nhẹ lả tả

Thời tiết hiện tại tại Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 8:00 hôm nay

💧 Độ ẩm: 97%
🌬️ Gió: 3.6 kph (74°)
🌡️ Áp suất: 1015.0 mb
👁️ Tầm nhìn: 5.0 km
🌧️ Mưa: 0.2 mm
☁️ Mây che phủ: 72%
☀️ Chỉ số UV: 0.0
🌅 Mặt trời mọc: 06:49 AM
🌇 Mặt trời lặn: 07:11 PM

Dự báo 7 ngày cho Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿

  • Nhiệt độ tối đa
  • Nhiệt độ trung bình
  • Nhiệt độ tối thiểu
  • Độ ẩm trung bình
  • Gió tối đa
  • Tổng lượng mưa
  • Chỉ số UV
  • Mặt trời mọc
  • Mặt trời lặn
  • Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
Mưa vừa
17.1°C
15.4°C
14.3°C
97%
5.8 kph
8.3 mm
2.0
06:49 AM
07:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
Mưa vừa
20.0°C
15.6°C
13.3°C
95%
9.7 kph
5.6 mm
1.0
06:49 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
Mưa vừa
21.2°C
16.1°C
12.4°C
88%
6.5 kph
6.4 mm
4.0
06:49 AM
07:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
Mưa vừa
21.7°C
16.9°C
13.1°C
88%
6.1 kph
12.6 mm
3.0
06:49 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
Mưa rơi nặng hạt
20.7°C
16.7°C
14.8°C
94%
4.3 kph
27.4 mm
3.0
06:50 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
15.6°C
14.2°C
98%
6.1 kph
3.6 mm
7.0
06:50 AM
07:10 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.7°C
13.9°C
94%
9.0 kph
2.1 mm
7.0
06:50 AM
07:09 PM
Waxing Crescent

Dự báo theo giờ cho Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿

Tuesday, February 17, 2026
19.0°C
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
8
Mưa rào nhẹ
16.0°
0.4 mm
3.0 km/h
9
Mưa phùn nhẹ lả tả
16.0°
0.6 mm
3.0 km/h
10
Mưa rào nhẹ
16.0°
0.7 mm
3.0 km/h
11
Mưa nhẹ
16.0°
0.8 mm
3.0 km/h
12
Mưa rào nhẹ
16.0°
0.7 mm
2.0 km/h
13
Mưa phùn nhẹ lả tả
16.0°
0.4 mm
4.0 km/h
14
Mưa rào nhẹ
17.0°
0.4 mm
5.0 km/h
15
Mưa phùn nhẹ lả tả
17.0°
0.5 mm
6.0 km/h
16
Mưa rào nhẹ
17.0°
0.6 mm
5.0 km/h
17
Mưa rào nhẹ
16.0°
0.5 mm
5.0 km/h
18
Mưa rào nhẹ
16.0°
0.5 mm
5.0 km/h
19
Mưa rào nhẹ
15.0°
0.2 mm
5.0 km/h
20
Sương mù
15.0°
0.1 mm
5.0 km/h
21
Sương mù
15.0°
0.1 mm
5.0 km/h
22
Sương mù
15.0°
0.1 mm
5.0 km/h
23
Sương mù
15.0°
0.0 mm
4.0 km/h
Sương mù
14.0°
0.1 mm
2.0 km/h
1
Mưa rào nhẹ
14.0°
0.2 mm
2.0 km/h
2
Sương mù
14.0°
0.1 mm
4.0 km/h
3
Sương mù
14.0°
0.1 mm
3.0 km/h
4
Sương mù
14.0°
0.1 mm
3.0 km/h
5
Sương mù
14.0°
0.1 mm
3.0 km/h
6
Sương mù
14.0°
0.1 mm
2.0 km/h
7
Sương mù
14.0°
0.0 mm
2.0 km/h

Chỉ số chất lượng không khí in Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)

Chỉ số US EPA

Environmental Protection Agency

1 2 3 4 5 6

Chỉ số UK DEFRA

Department for Environment, Food & Rural Affairs

1 3 5 7 9 10

Thông số Giá trị
Chỉ số US EPA: 1 (Tốt)
Chỉ số UK DEFRA: 1 (Thấp)
CO: 410.85 µg/m³
O3: 31.0 µg/m³
NO2: 4.25 µg/m³
SO2: 1.05 µg/m³
PM2.5: 2.05 µg/m³
PM10: 2.05 µg/m³

Thời tiết ở các thành phố khác trong Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿

Xem thời tiết tất cả các thành phố trong Tan-da-ni-a (Tanzania)