Thời tiết tại Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 99% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (121°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 98% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.9°C
16.8°C
15.2°C
95%
6.8 kph
23.6 mm
3.0
06:49 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
20.5°C
16.9°C
14.6°C
94%
6.1 kph
15.6 mm
2.0
06:49 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
21.3°C
16.5°C
14.4°C
94%
7.9 kph
16.5 mm
2.0
06:49 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
20.9°C
16.5°C
13.8°C
93%
7.6 kph
18.7 mm
3.0
06:49 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
20.4°C
16.4°C
13.6°C
93%
6.5 kph
16.1 mm
4.0
06:49 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
15.1°C
12.9°C
94%
8.3 kph
2.3 mm
5.0
06:49 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
16.4°C
13.6°C
91%
8.3 kph
1.8 mm
5.0
06:49 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Friday, April 03, 2026
22.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
12.0°C
23
16.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
16.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
1
16.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
2
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
18.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
11
20.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
12
20.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
13
20.0°
1.6 mm
↑
2.0 km/h
14
20.0°
1.9 mm
↑
1.0 km/h
15
20.0°
1.8 mm
↑
1.0 km/h
16
20.0°
1.9 mm
↑
0.0 km/h
17
19.0°
1.7 mm
↑
3.0 km/h
18
18.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
19
16.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
20
15.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
21
15.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
22
15.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mbeya, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.75 µg/m³ |