Thời tiết tại Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 46% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
21.1°C
15.6°C
63%
10.4 kph
4.8 mm
3.0
06:41 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
27.2°C
20.3°C
17.6°C
78%
12.2 kph
46.2 mm
3.0
06:41 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
25.5°C
19.6°C
16.3°C
77%
9.7 kph
10.6 mm
3.0
06:41 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
20.0°C
15.6°C
70%
15.5 kph
3.4 mm
5.0
06:41 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
18.0°C
15.3°C
79%
8.3 kph
3.7 mm
7.0
06:41 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
19.7°C
15.1°C
73%
12.2 kph
2.1 mm
7.0
06:41 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
19.4°C
15.8°C
75%
5.8 kph
1.1 mm
7.0
06:41 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Monday, February 16, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
20.0°
↑
1.0 km/h
9
22.0°
↑
1.0 km/h
10
24.0°
↑
1.0 km/h
11
25.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
16
27.0°
↑
6.0 km/h
17
27.0°
↑
7.0 km/h
18
27.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
20.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
18.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
18.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
19.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
1
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
18.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
4
19.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
5
18.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
6
18.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.95 µg/m³ |