Thời tiết tại Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (63°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
20.4°C
15.5°C
69%
10.4 kph
0.2 mm
3.0
06:34 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
20.6°C
16.4°C
72%
11.2 kph
2.8 mm
3.0
06:34 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
20.1°C
16.1°C
76%
11.5 kph
4.1 mm
3.0
06:34 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
19.9°C
15.3°C
75%
13.3 kph
1.7 mm
3.0
06:34 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.4°C
15.1°C
78%
9.4 kph
2.3 mm
4.0
06:34 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
19.6°C
15.5°C
73%
11.5 kph
0.1 mm
5.0
06:33 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Friday, April 03, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
2
16.0°
↑
6.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
5.0 km/h
8
19.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
21.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
7.0 km/h
12
26.0°
↑
7.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
27.0°
↑
8.0 km/h
16
27.0°
↑
8.0 km/h
17
26.0°
↑
10.0 km/h
18
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
7.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
7.0 km/h
23
17.0°
↑
6.0 km/h
17.0°
↑
6.0 km/h
1
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.15 µg/m³ |
| PM10: | 13.55 µg/m³ |