Thời tiết tại Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) vào 5:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (5°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 27% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
21.8°C
16.0°C
62%
12.6 kph
0.0 mm
3.0
06:28 AM
06:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
20.8°C
16.5°C
66%
10.8 kph
1.9 mm
3.0
06:29 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
21.1°C
16.0°C
60%
10.8 kph
0.4 mm
3.0
06:29 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
21.7°C
15.4°C
49%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
06:30 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
20.9°C
17.1°C
56%
8.6 kph
0.0 mm
9.0
06:30 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
29.4°C
22.6°C
16.8°C
50%
10.4 kph
0.0 mm
9.0
06:30 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Nhiều nắng
28.9°C
22.5°C
18.0°C
45%
11.2 kph
0.0 mm
9.0
06:31 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
11
26.0°
↑
4.0 km/h
12
27.0°
↑
5.0 km/h
13
28.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
↑
7.0 km/h
15
29.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
10.0 km/h
17
27.0°
↑
11.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
11.0 km/h
20
22.0°
↑
13.0 km/h
21
21.0°
↑
11.0 km/h
22
19.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
8.0 km/h
17.0°
↑
8.0 km/h
1
17.0°
↑
9.0 km/h
2
16.0°
↑
8.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arusha, Tan-da-ni-a (Tanzania) 🇹🇿 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 297.85 µg/m³ |
| O3: | 14.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.95 µg/m³ |