Thời tiết tại Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
18.1°C
cảm giác như 18.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
15.0°C
9.4°C
73%
13.3 kph
2.2 mm
2.0
06:44 AM
06:52 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
22.9°C
15.3°C
9.7°C
79%
16.6 kph
11.2 mm
3.0
06:44 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
15.6°C
10.1°C
75%
18.0 kph
3.9 mm
3.0
06:44 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
15.3°C
9.8°C
76%
12.6 kph
3.3 mm
3.0
06:44 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
21.7°C
15.6°C
10.5°C
77%
13.0 kph
9.9 mm
4.0
06:44 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
15.5°C
12.3°C
82%
14.4 kph
2.3 mm
7.0
06:44 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
2
11.0°
↑
4.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
3.0 km/h
8
15.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
21.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
23.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
12
23.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
13
21.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
14
17.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
15
16.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
16
17.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
14.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 18.15 µg/m³ |