Thời tiết tại Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
20.8°C
cảm giác như 20.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
15.1°C
9.6°C
73%
10.1 kph
0.5 mm
3.0
06:34 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
15.4°C
9.1°C
69%
7.6 kph
0.2 mm
3.0
06:34 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
23.6°C
15.4°C
9.3°C
70%
9.7 kph
0.1 mm
3.0
06:34 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
15.2°C
9.5°C
73%
13.7 kph
0.3 mm
3.0
06:34 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
16.1°C
8.9°C
68%
17.6 kph
0.4 mm
5.0
06:33 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
15.5°C
8.4°C
65%
12.2 kph
0.0 mm
6.0
06:33 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
15.4°C
8.9°C
70%
8.3 kph
0.0 mm
5.0
06:33 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Friday, April 03, 2026
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
15
18.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
13.0°
↑
6.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
9.0°
↑
3.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
9.0°
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
4.0 km/h
9
17.0°
↑
1.0 km/h
10
20.0°
↑
2.0 km/h
11
21.0°
↑
3.0 km/h
12
23.0°
↑
6.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
24.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |