Thời tiết tại Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
24.2°C
cảm giác như 23.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 34% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (302°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
25.1°C
14.7°C
6.5°C
55%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:38 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
14.9°C
7.3°C
53%
14.8 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
15.6°C
8.0°C
50%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
16.0°C
8.5°C
54%
16.9 kph
0.0 mm
5.0
06:39 AM
06:49 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
15.2°C
8.7°C
65%
7.2 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
06:49 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
16.4°C
9.7°C
63%
13.7 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
26.3°C
17.1°C
10.2°C
61%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
06:40 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Wednesday, January 14, 2026
27.0°C
22.0°C
16.0°C
10.0°C
5.0°C
13
24.0°
↑
6.0 km/h
14
25.0°
↑
5.0 km/h
15
25.0°
↑
5.0 km/h
16
25.0°
↑
5.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
16.0°
↑
10.0 km/h
20
14.0°
↑
9.0 km/h
21
13.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
6.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
7.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
11.0°
↑
7.0 km/h
9
15.0°
↑
8.0 km/h
10
17.0°
↑
8.0 km/h
11
20.0°
↑
9.0 km/h
12
22.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 9.95 µg/m³ |