Thời tiết tại Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
23.3°C
15.2°C
8.7°C
65%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
06:33 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
23.4°C
15.3°C
10.1°C
72%
10.4 kph
0.1 mm
3.0
06:33 AM
06:43 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
16.2°C
9.9°C
66%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
06:34 AM
06:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
16.1°C
10.0°C
62%
10.4 kph
0.1 mm
3.0
06:34 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
15.6°C
9.6°C
59%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
16.3°C
9.7°C
50%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
06:35 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
17.0°C
10.8°C
47%
10.4 kph
0.0 mm
8.0
06:35 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Thursday, January 01, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
10
17.0°
↑
1.0 km/h
11
19.0°
↑
2.0 km/h
12
21.0°
↑
3.0 km/h
13
23.0°
↑
4.0 km/h
14
23.0°
↑
4.0 km/h
15
23.0°
↑
4.0 km/h
16
23.0°
↑
4.0 km/h
17
22.0°
↑
4.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
15.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
13.0°
↑
6.0 km/h
23
12.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
5.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
13.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Naivasha, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 303.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 17.65 µg/m³ |