Thời tiết tại Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
15.5°C
cảm giác như 15.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (158°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
17.7°C
13.5°C
67%
16.2 kph
2.8 mm
3.0
06:36 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
17.8°C
11.6°C
62%
15.8 kph
0.1 mm
4.0
06:35 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
17.7°C
11.9°C
63%
15.1 kph
0.8 mm
3.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
18.1°C
12.0°C
65%
24.8 kph
0.4 mm
3.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
18.1°C
12.2°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.3°C
15.7°C
11.4°C
65%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
16.8°C
11.2°C
61%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Friday, April 03, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
21
16.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
14.0°
↑
1.0 km/h
1
14.0°
↑
0.0 km/h
2
13.0°
↑
0.0 km/h
3
13.0°
↑
1.0 km/h
4
12.0°
↑
1.0 km/h
5
12.0°
↑
1.0 km/h
6
12.0°
↑
1.0 km/h
7
12.0°
↑
2.0 km/h
8
16.0°
↑
4.0 km/h
9
18.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
4.0 km/h
12
24.0°
↑
6.0 km/h
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
13.0 km/h
15
24.0°
↑
16.0 km/h
16
24.0°
↑
16.0 km/h
17
23.0°
↑
10.0 km/h
18
21.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 6.65 µg/m³ |