Thời tiết tại Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
17.2°C
11.5°C
57%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:44 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
17.9°C
10.9°C
56%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:44 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
25.5°C
18.2°C
12.4°C
56%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
26.0°C
17.8°C
11.5°C
47%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
16.6°C
10.5°C
38%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
06:37 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
17.6°C
10.7°C
44%
13.3 kph
0.0 mm
8.0
06:38 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
18.2°C
13.1°C
46%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:38 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Friday, January 02, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
11
21.0°
↑
10.0 km/h
12
22.0°
↑
10.0 km/h
13
23.0°
↑
9.0 km/h
14
24.0°
↑
8.0 km/h
15
24.0°
↑
7.0 km/h
16
25.0°
↑
7.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
22.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
7.0 km/h
20
16.0°
↑
6.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
1.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
3.0 km/h
1
12.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
1.0 km/h
3
12.0°
↑
1.0 km/h
4
11.0°
↑
0.0 km/h
5
11.0°
↑
0.0 km/h
6
11.0°
↑
1.0 km/h
7
11.0°
↑
1.0 km/h
8
15.0°
↑
1.0 km/h
9
18.0°
↑
4.0 km/h
10
20.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 285.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.65 µg/m³ |