Thời tiết tại Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
13.7°C
cảm giác như 13.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (321°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
18.2°C
12.0°C
58%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
06:35 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
17.7°C
12.1°C
62%
18.4 kph
0.2 mm
3.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
17.7°C
12.0°C
64%
14.8 kph
0.2 mm
3.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
18.0°C
11.8°C
61%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
24.7°C
17.6°C
11.6°C
59%
6.1 kph
0.0 mm
4.0
06:34 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
25.4°C
17.9°C
11.6°C
57%
13.3 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
18.2°C
11.3°C
56%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:34 AM
06:40 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Saturday, April 04, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
3
13.0°
↑
2.0 km/h
4
13.0°
↑
1.0 km/h
5
12.0°
↑
0.0 km/h
6
12.0°
↑
1.0 km/h
7
12.0°
↑
1.0 km/h
8
16.0°
↑
1.0 km/h
9
18.0°
↑
2.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
7.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
25.0°
↑
11.0 km/h
14
26.0°
↑
13.0 km/h
15
26.0°
↑
14.0 km/h
16
26.0°
↑
15.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
↑
12.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
17.0°
↑
5.0 km/h
21
17.0°
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
1.0 km/h
23
15.0°
↑
3.0 km/h
15.0°
↑
2.0 km/h
1
14.0°
↑
2.0 km/h
2
14.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 427.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.65 µg/m³ |