Thời tiết tại Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
16.7°C
cảm giác như 16.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
17.0°C
11.1°C
61%
12.6 kph
0.7 mm
3.0
06:46 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
17.4°C
10.8°C
60%
25.6 kph
1.8 mm
3.0
06:46 AM
06:53 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
18.6°C
11.7°C
57%
25.9 kph
2.0 mm
3.0
06:46 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
17.5°C
12.6°C
70%
18.7 kph
4.2 mm
3.0
06:46 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
17.3°C
11.6°C
67%
19.8 kph
0.4 mm
4.0
06:46 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
25.3°C
15.8°C
11.4°C
67%
16.6 kph
0.1 mm
8.0
06:46 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
18.4°C
12.5°C
57%
15.8 kph
0.2 mm
7.0
06:46 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Sunday, February 15, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
13.0°C
8.0°C
20
15.0°
↑
1.0 km/h
21
15.0°
↑
1.0 km/h
22
14.0°
↑
3.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
13.0°
↑
5.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
0.0 km/h
3
12.0°
↑
1.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
11.0°
↑
3.0 km/h
6
11.0°
↑
5.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
15.0°
↑
6.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
10
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
26.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
15
22.0°
0.6 mm
↑
26.0 km/h
16
21.0°
0.8 mm
↑
20.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
20.0°
↑
7.0 km/h
19
18.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 84.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 11.35 µg/m³ |