Thời tiết tại Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
25.5°C
cảm giác như 24.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
25.9°C
16.5°C
8.7°C
42%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
26.6°C
17.4°C
9.6°C
48%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:49 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
17.8°C
10.6°C
55%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:50 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
18.5°C
11.7°C
54%
20.2 kph
0.6 mm
3.0
06:42 AM
06:50 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
18.0°C
11.2°C
60%
17.6 kph
0.1 mm
5.0
06:42 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
27.7°C
19.6°C
12.9°C
53%
21.6 kph
0.1 mm
8.0
06:43 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
18.7°C
11.3°C
48%
25.6 kph
0.0 mm
8.0
06:43 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Thursday, January 15, 2026
28.0°C
23.0°C
18.0°C
12.0°C
7.0°C
15
26.0°
↑
13.0 km/h
16
26.0°
↑
14.0 km/h
17
25.0°
↑
17.0 km/h
18
23.0°
↑
18.0 km/h
19
18.0°
↑
13.0 km/h
20
16.0°
↑
9.0 km/h
21
15.0°
↑
5.0 km/h
22
14.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
1.0 km/h
12.0°
↑
0.0 km/h
1
11.0°
↑
0.0 km/h
2
11.0°
↑
1.0 km/h
3
10.0°
↑
0.0 km/h
4
10.0°
↑
0.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
10.0°
↑
0.0 km/h
8
14.0°
↑
1.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
20.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
13.0 km/h
14
26.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nakuru, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 4.25 µg/m³ |