Thời tiết tại Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
28.2°C
cảm giác như 28.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 28% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
31.0°C
23.6°C
17.4°C
43%
12.2 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
30.6°C
23.5°C
17.6°C
44%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
29.7°C
23.5°C
18.1°C
44%
23.4 kph
0.0 mm
3.0
06:47 AM
06:54 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
23.6°C
18.8°C
48%
22.0 kph
0.2 mm
4.0
06:47 AM
06:55 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
28.3°C
23.0°C
18.8°C
53%
15.5 kph
0.0 mm
9.0
06:47 AM
06:55 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
24.1°C
19.0°C
53%
27.4 kph
0.0 mm
9.0
06:48 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
24.2°C
19.3°C
57%
20.9 kph
0.0 mm
9.0
06:48 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Wednesday, January 14, 2026
32.0°C
28.0°C
24.0°C
19.0°C
15.0°C
20
23.0°
↑
6.0 km/h
21
22.0°
↑
3.0 km/h
22
21.0°
↑
8.0 km/h
23
21.0°
↑
11.0 km/h
20.0°
↑
10.0 km/h
1
19.0°
↑
11.0 km/h
2
19.0°
↑
12.0 km/h
3
18.0°
↑
11.0 km/h
4
18.0°
↑
10.0 km/h
5
18.0°
↑
11.0 km/h
6
18.0°
↑
11.0 km/h
7
18.0°
↑
12.0 km/h
8
20.0°
↑
13.0 km/h
9
24.0°
↑
14.0 km/h
10
26.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
↑
4.0 km/h
12
29.0°
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
30.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
11.0 km/h
16
31.0°
↑
11.0 km/h
17
30.0°
↑
24.0 km/h
18
28.0°
↑
23.0 km/h
19
24.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 4.45 µg/m³ |