Thời tiết tại Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
21.6°C
16.8°C
69%
13.0 kph
0.3 mm
3.0
06:41 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
21.4°C
16.9°C
70%
16.2 kph
1.1 mm
3.0
06:41 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
21.2°C
16.4°C
68%
11.2 kph
0.3 mm
3.0
06:40 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
21.0°C
16.5°C
73%
16.9 kph
5.2 mm
4.0
06:40 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
20.7°C
16.4°C
72%
14.8 kph
2.8 mm
6.0
06:40 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
21.4°C
16.2°C
73%
12.6 kph
0.4 mm
6.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
21.2°C
15.9°C
71%
12.6 kph
0.6 mm
6.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Friday, April 03, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
3
18.0°
↑
8.0 km/h
4
17.0°
↑
10.0 km/h
5
17.0°
↑
11.0 km/h
6
17.0°
↑
10.0 km/h
7
17.0°
↑
8.0 km/h
8
20.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
4.0 km/h
11
25.0°
↑
2.0 km/h
12
26.0°
↑
6.0 km/h
13
26.0°
↑
9.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
27.0°
↑
9.0 km/h
16
27.0°
↑
9.0 km/h
17
27.0°
↑
9.0 km/h
18
25.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
9.0 km/h
23
19.0°
↑
11.0 km/h
18.0°
↑
11.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
18.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 840.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.85 µg/m³ |
| PM10: | 29.55 µg/m³ |