Thời tiết tại Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
24.2°C
cảm giác như 25.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
21.4°C
18.1°C
74%
10.8 kph
1.8 mm
3.0
06:40 AM
06:48 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
22.6°C
18.2°C
59%
11.9 kph
0.1 mm
3.0
06:40 AM
06:48 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
27.9°C
23.1°C
18.7°C
61%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:49 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
28.8°C
23.6°C
19.1°C
56%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
23.6°C
19.4°C
56%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
06:42 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
24.0°C
19.3°C
50%
11.5 kph
0.0 mm
9.0
06:42 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.8°C
23.0°C
18.7°C
47%
18.0 kph
0.0 mm
9.0
06:43 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Wednesday, December 31, 2025
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12
24.0°
↑
1.0 km/h
13
25.0°
↑
6.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
25.0°
↑
7.0 km/h
17
25.0°
↑
5.0 km/h
18
24.0°
↑
9.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
21.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
21.0°
↑
2.0 km/h
22
21.0°
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
19.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
20.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
19.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
10.0 km/h
5
19.0°
↑
10.0 km/h
6
19.0°
↑
10.0 km/h
7
18.0°
↑
9.0 km/h
8
20.0°
↑
9.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kisumu, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 437.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.45 µg/m³ |
| PM10: | 25.85 µg/m³ |