Thời tiết tại Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
23.3°C
cảm giác như 24.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (69°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
17.9°C
13.3°C
71%
19.4 kph
0.4 mm
4.0
06:39 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
23.7°C
18.0°C
13.2°C
65%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
06:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
18.2°C
12.9°C
58%
19.1 kph
0.0 mm
4.0
06:39 AM
06:46 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
18.2°C
13.0°C
62%
19.8 kph
0.1 mm
4.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
18.4°C
13.3°C
62%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
23.8°C
18.1°C
13.0°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:38 AM
06:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
18.0°C
12.4°C
59%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Wednesday, April 01, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
16
23.0°
↑
16.0 km/h
17
23.0°
↑
14.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15.0°
↑
14.0 km/h
1
15.0°
↑
14.0 km/h
2
14.0°
↑
14.0 km/h
3
14.0°
↑
13.0 km/h
4
13.0°
↑
15.0 km/h
5
13.0°
↑
16.0 km/h
6
13.0°
↑
17.0 km/h
7
13.0°
↑
18.0 km/h
8
15.0°
↑
19.0 km/h
9
18.0°
↑
21.0 km/h
10
20.0°
↑
22.0 km/h
11
21.0°
↑
19.0 km/h
12
22.0°
↑
18.0 km/h
13
23.0°
↑
19.0 km/h
14
24.0°
↑
18.0 km/h
15
24.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |