Thời tiết tại Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 60% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:45 PM |
Dự báo 7 ngày cho Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
22.5°C
17.3°C
12.1°C
58%
19.1 kph
0.1 mm
3.0
06:39 AM
06:45 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
17.1°C
12.3°C
56%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:46 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
18.3°C
13.1°C
49%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:46 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
19.1°C
14.2°C
47%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
18.7°C
14.1°C
52%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
06:41 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
18.8°C
13.6°C
34%
19.1 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
06:47 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
19.1°C
13.9°C
34%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
06:42 AM
06:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
10
19.0°
↑
18.0 km/h
11
20.0°
↑
19.0 km/h
12
21.0°
↑
19.0 km/h
13
22.0°
↑
17.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
17.0 km/h
16
22.0°
↑
16.0 km/h
17
22.0°
↑
14.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
17.0°
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
13.0 km/h
21
16.0°
↑
16.0 km/h
22
16.0°
↑
18.0 km/h
23
15.0°
↑
13.0 km/h
14.0°
↑
13.0 km/h
1
14.0°
↑
12.0 km/h
2
13.0°
↑
12.0 km/h
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
12.0°
↑
12.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
6
12.0°
↑
13.0 km/h
7
13.0°
↑
14.0 km/h
8
15.0°
↑
17.0 km/h
9
17.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |