Thời tiết tại Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
13.0°C
cảm giác như 12.8°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:52 PM |
Dự báo 7 ngày cho Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
18.9°C
14.1°C
60%
14.4 kph
1.0 mm
4.0
06:45 AM
06:52 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
18.5°C
14.5°C
67%
19.4 kph
0.5 mm
5.0
06:45 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
18.9°C
15.0°C
65%
19.1 kph
2.0 mm
4.0
06:45 AM
06:51 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
24.1°C
19.0°C
14.6°C
61%
21.2 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Nhiều nắng
23.2°C
18.8°C
14.5°C
61%
18.0 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Nhiều nắng
25.1°C
19.5°C
14.6°C
56%
16.6 kph
0.1 mm
5.0
06:44 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Nhiều nắng
25.3°C
19.6°C
15.1°C
55%
17.3 kph
0.0 mm
5.0
06:44 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Thursday, March 12, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8
16.0°
↑
7.0 km/h
9
19.0°
↑
11.0 km/h
10
20.0°
↑
14.0 km/h
11
22.0°
↑
14.0 km/h
12
23.0°
↑
14.0 km/h
13
24.0°
↑
14.0 km/h
14
24.0°
↑
13.0 km/h
15
24.0°
↑
12.0 km/h
16
24.0°
↑
11.0 km/h
17
24.0°
↑
10.0 km/h
18
21.0°
0.9 mm
↑
3.0 km/h
19
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
18.0°
↑
1.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
8.0 km/h
23
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
16.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
16.0°
↑
15.0 km/h
3
15.0°
↑
15.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
5
15.0°
↑
11.0 km/h
6
15.0°
↑
10.0 km/h
7
14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.35 µg/m³ |
| PM10: | 17.95 µg/m³ |