Thời tiết tại Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
24.2°C
17.7°C
12.2°C
53%
27.4 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
24.3°C
17.4°C
11.5°C
46%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
24.9°C
17.7°C
11.8°C
43%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
18.5°C
12.4°C
42%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
17.9°C
12.9°C
46%
22.0 kph
0.0 mm
4.0
06:46 AM
06:52 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
19.1°C
13.0°C
47%
20.5 kph
0.0 mm
5.0
06:46 AM
06:52 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
26.1°C
19.6°C
13.2°C
43%
27.0 kph
0.0 mm
5.0
06:47 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Tuesday, January 13, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
21
17.0°
↑
27.0 km/h
22
16.0°
↑
27.0 km/h
23
15.0°
↑
26.0 km/h
14.0°
↑
25.0 km/h
1
14.0°
↑
23.0 km/h
2
13.0°
↑
21.0 km/h
3
12.0°
↑
21.0 km/h
4
12.0°
↑
20.0 km/h
5
12.0°
↑
20.0 km/h
6
12.0°
↑
22.0 km/h
7
12.0°
↑
23.0 km/h
8
14.0°
↑
24.0 km/h
9
17.0°
↑
27.0 km/h
10
19.0°
↑
28.0 km/h
11
21.0°
↑
25.0 km/h
12
22.0°
↑
22.0 km/h
13
24.0°
↑
19.0 km/h
14
24.0°
↑
17.0 km/h
15
24.0°
↑
17.0 km/h
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
23.0°
↑
17.0 km/h
18
22.0°
↑
16.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
17.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Eldoret, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.65 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |