Thời tiết tại Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Karuri, Kê-ni-a (Kenya) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
20.8°C
14.9°C
61%
24.5 kph
4.1 mm
4.0
06:42 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
21.5°C
14.9°C
54%
20.2 kph
1.0 mm
3.0
06:42 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
28.3°C
19.4°C
15.6°C
67%
12.2 kph
12.9 mm
2.0
06:42 AM
06:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
25.0°C
18.8°C
15.5°C
75%
19.1 kph
14.5 mm
3.0
06:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
20.6°C
15.3°C
63%
23.0 kph
0.7 mm
4.0
06:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
28.5°C
19.8°C
15.5°C
61%
18.0 kph
0.1 mm
8.0
06:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
21.7°C
16.7°C
50%
13.3 kph
0.5 mm
8.0
06:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Sunday, February 15, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
21
21.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
22
20.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
23
19.0°
↑
20.0 km/h
18.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
1
17.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
16.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
8.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
15.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
10
22.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
13.0 km/h
13
27.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
12.0 km/h
16
30.0°
↑
14.0 km/h
17
29.0°
↑
20.0 km/h
18
27.0°
↑
20.0 km/h
19
25.0°
↑
18.0 km/h
20
22.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 226.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.05 µg/m³ |
| PM10: | 10.35 µg/m³ |