Thời tiết tại Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
25.3°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Karuri, Kê-ni-a (Kenya) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
27.6°C
19.4°C
15.8°C
68%
11.2 kph
14.1 mm
3.0
06:42 AM
06:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
24.5°C
18.8°C
16.4°C
76%
16.2 kph
12.9 mm
3.0
06:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
20.5°C
15.2°C
65%
15.8 kph
1.4 mm
4.0
06:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
21.4°C
16.0°C
56%
14.0 kph
1.5 mm
3.0
06:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
25.9°C
20.4°C
16.1°C
63%
15.1 kph
5.8 mm
4.0
06:42 AM
06:51 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
22.5°C
17.6°C
15.7°C
83%
8.3 kph
8.5 mm
7.0
06:42 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
25.5°C
18.4°C
15.2°C
78%
13.3 kph
5.3 mm
7.0
06:42 AM
06:50 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
14
27.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
15
20.0°
1.6 mm
↑
9.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
17
20.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
18
18.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
19
17.0°
3.9 mm
↑
3.0 km/h
20
17.0°
2.3 mm
↑
2.0 km/h
21
17.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
22
17.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
23
17.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
17.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
1
17.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
2
17.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
3
17.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
4
16.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
5
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
17.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
7
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
8
17.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
9
18.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
10
20.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
11
21.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
12
23.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
13
24.0°
0.9 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 359.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 18.45 µg/m³ |