Thời tiết tại Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
20.1°C
cảm giác như 20.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Karuri, Kê-ni-a (Kenya) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
19.8°C
14.9°C
67%
21.6 kph
3.8 mm
3.0
06:33 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
20.0°C
14.8°C
67%
18.7 kph
0.6 mm
3.0
06:33 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
20.0°C
15.2°C
68%
22.0 kph
0.6 mm
3.0
06:33 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
19.5°C
14.3°C
70%
23.8 kph
0.5 mm
3.0
06:32 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
25.7°C
19.3°C
14.4°C
68%
21.6 kph
0.1 mm
4.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
25.7°C
17.5°C
14.0°C
72%
15.8 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
26.5°C
19.5°C
13.8°C
62%
15.1 kph
0.0 mm
6.0
06:32 AM
06:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Friday, April 03, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
22
17.0°
0.5 mm
↑
12.0 km/h
23
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
1
16.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
2
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
15.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
15.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
15.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
5.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
↑
10.0 km/h
11
24.0°
↑
11.0 km/h
12
25.0°
↑
13.0 km/h
13
26.0°
↑
15.0 km/h
14
27.0°
↑
17.0 km/h
15
27.0°
↑
18.0 km/h
16
26.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
19.0 km/h
18
23.0°
↑
18.0 km/h
19
21.0°
↑
15.0 km/h
20
20.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
21
18.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 298.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 8.25 µg/m³ |