Thời tiết tại Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
21.3°C
cảm giác như 21.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Karuri, Kê-ni-a (Kenya) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 53% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (61°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Nhiều nắng
25.8°C
18.8°C
13.7°C
60%
25.2 kph
0.0 mm
3.0
06:35 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
26.5°C
18.8°C
12.3°C
51%
24.8 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:47 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
27.3°C
19.1°C
12.8°C
46%
24.5 kph
0.0 mm
3.0
06:36 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
19.5°C
12.4°C
46%
22.7 kph
0.0 mm
3.0
06:37 AM
06:48 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
27.5°C
19.4°C
13.6°C
54%
21.6 kph
0.0 mm
5.0
06:37 AM
06:48 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Nhiều nắng
27.2°C
20.2°C
14.3°C
52%
23.0 kph
0.0 mm
9.0
06:37 AM
06:49 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều nắng
28.0°C
20.5°C
14.1°C
51%
21.6 kph
0.0 mm
9.0
06:38 AM
06:49 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪
Tuesday, January 13, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
21
17.0°
↑
20.0 km/h
22
16.0°
↑
18.0 km/h
23
16.0°
↑
18.0 km/h
15.0°
↑
17.0 km/h
1
15.0°
↑
16.0 km/h
2
14.0°
↑
13.0 km/h
3
13.0°
↑
12.0 km/h
4
13.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
11.0 km/h
7
13.0°
↑
11.0 km/h
8
16.0°
↑
16.0 km/h
9
19.0°
↑
24.0 km/h
10
21.0°
↑
25.0 km/h
11
23.0°
↑
24.0 km/h
12
24.0°
↑
23.0 km/h
13
26.0°
↑
22.0 km/h
14
26.0°
↑
21.0 km/h
15
26.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
22.0 km/h
17
25.0°
↑
23.0 km/h
18
23.0°
↑
24.0 km/h
19
20.0°
↑
22.0 km/h
20
18.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Karuri, Kê-ni-a (Kenya) 🇰🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 230.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |