Thời tiết tại Setúbal, Bồ Đào Nha 🇵🇹
13.3°C
cảm giác như 12.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Setúbal, Bồ Đào Nha vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Setúbal, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
13.5°C
10.7°C
76%
18.0 kph
0.1 mm
1.0
07:25 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
15.8°C
12.0°C
9.6°C
82%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
12.4°C
9.8°C
84%
25.2 kph
0.4 mm
0.0
07:23 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
14.0°C
11.1°C
8.8°C
67%
23.4 kph
0.1 mm
0.0
07:22 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
9.3°C
5.8°C
76%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
07:20 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
12.0°C
7.8°C
70%
13.3 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
13.5°C
9.6°C
75%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
07:18 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Setúbal, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Monday, February 16, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
7
13.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
10
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
11
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
15.0°
↑
17.0 km/h
13
16.0°
↑
18.0 km/h
14
15.0°
↑
18.0 km/h
15
16.0°
↑
17.0 km/h
16
16.0°
↑
16.0 km/h
17
15.0°
↑
15.0 km/h
18
13.0°
↑
12.0 km/h
19
12.0°
↑
10.0 km/h
20
11.0°
↑
8.0 km/h
21
11.0°
↑
7.0 km/h
22
11.0°
↑
6.0 km/h
23
11.0°
↑
6.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
6.0 km/h
2
10.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
4.0 km/h
4
10.0°
↑
4.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Setúbal, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |