Thời tiết tại Cacém, Bồ Đào Nha 🇵🇹
18.0°C
cảm giác như 18.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cacém, Bồ Đào Nha vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 45% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cacém, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
17.3°C
11.7°C
55%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.9°C
18.7°C
14.5°C
47%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
25.1°C
19.5°C
15.2°C
50%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
18.7°C
14.4°C
54%
23.8 kph
0.2 mm
1.0
07:14 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
14.1°C
10.3°C
69%
28.8 kph
1.4 mm
1.0
07:13 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.5°C
10.5°C
9.4°C
64%
23.8 kph
0.9 mm
1.0
07:11 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
18.3°C
13.1°C
9.8°C
61%
25.9 kph
0.0 mm
4.0
07:10 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cacém, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Friday, April 03, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
23
17.0°
↑
5.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
6.0 km/h
2
16.0°
↑
7.0 km/h
3
16.0°
↑
7.0 km/h
4
16.0°
↑
7.0 km/h
5
16.0°
↑
8.0 km/h
6
15.0°
↑
8.0 km/h
7
14.0°
↑
8.0 km/h
8
15.0°
↑
8.0 km/h
9
16.0°
↑
9.0 km/h
10
18.0°
↑
9.0 km/h
11
20.0°
↑
9.0 km/h
12
22.0°
↑
9.0 km/h
13
23.0°
↑
8.0 km/h
14
24.0°
↑
9.0 km/h
15
23.0°
↑
11.0 km/h
16
23.0°
↑
10.0 km/h
17
22.0°
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
9.0 km/h
19
21.0°
↑
9.0 km/h
20
19.0°
↑
8.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cacém, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.15 µg/m³ |