Thời tiết tại Amadora, Bồ Đào Nha 🇵🇹
12.4°C
cảm giác như 11.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Amadora, Bồ Đào Nha vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (284°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Amadora, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
13.1°C
11.5°C
76%
17.3 kph
0.2 mm
1.0
07:27 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
15.7°C
12.4°C
10.5°C
77%
11.2 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.3°C
10.6°C
82%
26.3 kph
0.6 mm
0.0
07:25 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
13.7°C
11.1°C
9.1°C
60%
21.6 kph
0.1 mm
0.0
07:23 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.9°C
10.1°C
7.4°C
69%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
07:22 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.4°C
12.9°C
8.8°C
65%
16.9 kph
0.0 mm
4.0
07:21 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.5°C
14.2°C
10.2°C
70%
12.2 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Amadora, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Monday, February 16, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
15.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
15
15.0°
↑
17.0 km/h
16
15.0°
↑
16.0 km/h
17
14.0°
↑
14.0 km/h
18
13.0°
↑
11.0 km/h
19
12.0°
↑
9.0 km/h
20
12.0°
↑
8.0 km/h
21
12.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
12.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
8.0 km/h
2
11.0°
↑
7.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Amadora, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 147.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.65 µg/m³ |
| PM10: | 13.85 µg/m³ |