Thời tiết tại Rio de Mouro, Bồ Đào Nha 🇵🇹
13.2°C
cảm giác như 13.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Rio de Mouro, Bồ Đào Nha vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Rio de Mouro, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
12.5°C
11.4°C
82%
12.2 kph
0.1 mm
1.0
07:27 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.9°C
12.3°C
11.3°C
82%
31.3 kph
1.4 mm
0.0
07:25 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
11.3°C
10.3°C
63%
29.5 kph
0.3 mm
1.0
07:24 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.2°C
11.6°C
9.8°C
72%
23.0 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.6°C
13.5°C
10.5°C
67%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
14.1°C
11.3°C
65%
15.8 kph
0.0 mm
4.0
07:20 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
16.7°C
14.4°C
12.3°C
67%
13.0 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Rio de Mouro, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Tuesday, February 17, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
11
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
14.0°
↑
8.0 km/h
13
14.0°
↑
9.0 km/h
14
14.0°
↑
10.0 km/h
15
14.0°
↑
12.0 km/h
16
14.0°
↑
12.0 km/h
17
13.0°
↑
10.0 km/h
18
12.0°
↑
7.0 km/h
19
12.0°
↑
5.0 km/h
20
12.0°
↑
6.0 km/h
21
12.0°
↑
7.0 km/h
22
12.0°
↑
7.0 km/h
23
11.0°
↑
8.0 km/h
11.0°
↑
10.0 km/h
1
11.0°
↑
12.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
11.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
4
12.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
5
12.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
6
12.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
7
12.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
13.0°
↑
18.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
10
13.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Rio de Mouro, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.75 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |