Thời tiết tại Loures, Bồ Đào Nha 🇵🇹
13.0°C
cảm giác như 12.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Loures, Bồ Đào Nha vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Loures, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
15.2°C
12.7°C
10.9°C
78%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
07:25 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
12.5°C
10.6°C
82%
24.8 kph
0.8 mm
0.0
07:24 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
11.3°C
9.2°C
63%
24.1 kph
0.2 mm
1.0
07:23 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
15.4°C
10.9°C
7.7°C
69%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
18.2°C
11.4°C
8.4°C
70%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
18.9°C
13.5°C
9.7°C
71%
12.6 kph
0.0 mm
4.0
07:19 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
18.8°C
14.0°C
10.4°C
71%
8.6 kph
0.0 mm
4.0
07:18 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Loures, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Tuesday, February 17, 2026
17.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
8.0°C
12.0°
↑
8.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
11.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
8.0 km/h
10
13.0°
↑
6.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
15.0°
↑
5.0 km/h
13
15.0°
↑
5.0 km/h
14
15.0°
↑
5.0 km/h
15
15.0°
↑
5.0 km/h
16
15.0°
↑
6.0 km/h
17
14.0°
↑
6.0 km/h
18
13.0°
↑
7.0 km/h
19
12.0°
↑
7.0 km/h
20
12.0°
↑
7.0 km/h
21
11.0°
↑
6.0 km/h
22
11.0°
↑
5.0 km/h
23
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Loures, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 38.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 24.55 µg/m³ |