Thời tiết tại Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹
14.1°C
cảm giác như 12.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lisboa, Bồ Đào Nha vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 20.5 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 4.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 2
Mưa vừa
16.2°C
14.6°C
12.7°C
88%
43.6 kph
8.7 mm
1.0
07:31 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 2
Mưa vừa
13.1°C
12.3°C
10.3°C
80%
45.4 kph
13.8 mm
1.0
07:30 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Có mây
13.2°C
11.1°C
9.8°C
66%
43.9 kph
0.1 mm
1.0
07:29 AM
06:13 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
15.1°C
12.0°C
9.6°C
79%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
U ám
15.4°C
13.1°C
11.6°C
77%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:27 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
15.6°C
11.9°C
10.3°C
77%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
07:25 AM
06:16 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
12.3°C
9.9°C
80%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
07:24 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Thursday, February 12, 2026
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
20
15.0°
1.0 mm
↑
35.0 km/h
21
15.0°
0.6 mm
↑
36.0 km/h
22
15.0°
0.5 mm
↑
38.0 km/h
23
15.0°
1.8 mm
↑
44.0 km/h
15.0°
4.3 mm
↑
42.0 km/h
1
14.0°
0.7 mm
↑
37.0 km/h
2
14.0°
4.4 mm
↑
36.0 km/h
3
14.0°
0.8 mm
↑
44.0 km/h
4
13.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
5
12.0°
0.5 mm
↑
38.0 km/h
6
12.0°
1.0 mm
↑
41.0 km/h
7
12.0°
0.2 mm
↑
43.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
41.0 km/h
9
12.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
10
12.0°
0.1 mm
↑
39.0 km/h
11
12.0°
0.3 mm
↑
37.0 km/h
12
12.0°
0.5 mm
↑
37.0 km/h
13
13.0°
0.3 mm
↑
36.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
15
13.0°
0.1 mm
↑
40.0 km/h
16
12.0°
0.1 mm
↑
41.0 km/h
17
12.0°
0.1 mm
↑
42.0 km/h
18
12.0°
0.0 mm
↑
42.0 km/h
19
11.0°
0.1 mm
↑
45.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 24.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |