Thời tiết tại Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹
10.4°C
cảm giác như 7.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lisboa, Bồ Đào Nha vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (134°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
12.3°C
10.2°C
88%
34.9 kph
4.1 mm
0.0
07:55 AM
05:26 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
15.3°C
14.8°C
13.4°C
87%
41.4 kph
22.9 mm
0.0
07:55 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
15.2°C
13.7°C
12.6°C
90%
42.1 kph
9.0 mm
0.0
07:55 AM
05:28 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
11.8°C
10.5°C
84%
32.4 kph
0.4 mm
0.0
07:55 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
10.1°C
8.1°C
5.7°C
68%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:29 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
9.4°C
5.9°C
4.0°C
54%
34.2 kph
0.0 mm
3.0
07:55 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
14.1°C
8.5°C
4.1°C
67%
27.0 kph
0.0 mm
3.0
07:55 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
14
13.0°
0.3 mm
↑
22.0 km/h
15
14.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
16
14.0°
0.9 mm
↑
22.0 km/h
17
14.0°
0.5 mm
↑
24.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
20
15.0°
↑
32.0 km/h
21
15.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
22
15.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
23
15.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
15.0°
0.2 mm
↑
37.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
2
15.0°
0.3 mm
↑
38.0 km/h
3
15.0°
0.7 mm
↑
37.0 km/h
4
15.0°
2.8 mm
↑
34.0 km/h
5
15.0°
2.7 mm
↑
41.0 km/h
6
15.0°
2.6 mm
↑
35.0 km/h
7
15.0°
1.2 mm
↑
40.0 km/h
8
15.0°
0.4 mm
↑
35.0 km/h
9
15.0°
1.7 mm
↑
35.0 km/h
10
14.0°
1.0 mm
↑
34.0 km/h
11
14.0°
3.2 mm
↑
37.0 km/h
12
14.0°
1.6 mm
↑
35.0 km/h
13
14.0°
1.0 mm
↑
34.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 166.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |