Thời tiết tại Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Lisboa, Bồ Đào Nha vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
15.9°C
13.5°C
77%
21.2 kph
2.7 mm
7.0
06:27 AM
08:39 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
20.0°C
16.2°C
13.4°C
75%
18.4 kph
0.2 mm
7.0
06:26 AM
08:40 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
19.6°C
15.6°C
12.9°C
71%
31.7 kph
0.0 mm
7.0
06:25 AM
08:41 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
15.2°C
13.0°C
69%
34.6 kph
0.1 mm
8.0
06:24 AM
08:42 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
19.3°C
15.6°C
13.1°C
62%
29.5 kph
0.0 mm
5.0
06:23 AM
08:43 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Nhiều nắng
19.7°C
14.9°C
12.9°C
73%
24.5 kph
0.0 mm
4.0
06:23 AM
08:43 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
16.2°C
12.4°C
67%
25.2 kph
0.4 mm
4.0
06:22 AM
08:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Wednesday, May 13, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
14.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
14.0°
↑
6.0 km/h
3
14.0°
↑
5.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
3.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
14.0°
↑
1.0 km/h
8
14.0°
↑
1.0 km/h
9
16.0°
↑
0.0 km/h
10
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
18.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
12.0 km/h
15
20.0°
↑
14.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
19.0°
↑
18.0 km/h
18
19.0°
↑
17.0 km/h
19
18.0°
↑
16.0 km/h
20
17.0°
↑
14.0 km/h
21
16.0°
↑
13.0 km/h
22
15.0°
↑
13.0 km/h
23
15.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lisboa, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 10.95 µg/m³ |