Thời tiết tại Braga, Bồ Đào Nha 🇵🇹
14.4°C
cảm giác như 14.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Braga, Bồ Đào Nha vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (77°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Braga, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
24.1°C
14.7°C
7.7°C
43%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:14 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
23.1°C
15.6°C
10.3°C
56%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
23.6°C
15.3°C
8.6°C
57%
10.1 kph
0.0 mm
2.0
07:10 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
17.6°C
12.0°C
53%
19.8 kph
0.3 mm
1.0
07:09 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
14.4°C
10.9°C
5.3°C
90%
14.8 kph
16.3 mm
0.0
07:07 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
7.1°C
3.0°C
80%
19.1 kph
0.5 mm
1.0
07:05 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
19.0°C
10.4°C
2.8°C
67%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
07:04 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Braga, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Friday, April 03, 2026
25.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
23
12.0°
↑
6.0 km/h
12.0°
↑
7.0 km/h
1
12.0°
↑
7.0 km/h
2
12.0°
↑
7.0 km/h
3
11.0°
↑
7.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
11.0°
↑
6.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
11.0°
↑
6.0 km/h
9
15.0°
↑
5.0 km/h
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
21.0°
↑
5.0 km/h
12
22.0°
↑
7.0 km/h
13
23.0°
↑
10.0 km/h
14
23.0°
↑
13.0 km/h
15
23.0°
↑
13.0 km/h
16
22.0°
↑
12.0 km/h
17
21.0°
↑
11.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
6.0 km/h
20
13.0°
↑
4.0 km/h
21
12.0°
↑
1.0 km/h
22
11.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Braga, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 207.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.85 µg/m³ |
| PM10: | 25.65 µg/m³ |