Thời tiết tại Braga, Bồ Đào Nha 🇵🇹
12.2°C
cảm giác như 10.9°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Braga, Bồ Đào Nha vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Braga, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
10.0°C
7.2°C
84%
21.2 kph
1.0 mm
0.0
08:00 AM
05:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
11.7°C
10.0°C
79%
19.8 kph
0.2 mm
0.0
08:01 AM
05:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
11.9°C
9.2°C
6.6°C
71%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
08:01 AM
05:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
9.4°C
4.5°C
0.7°C
69%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
08:00 AM
05:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
8.5°C
2.6°C
0.5°C
78%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
08:00 AM
05:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
8.8°C
3.1°C
0.0°C
72%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
08:00 AM
05:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
5.5°C
3.5°C
85%
4.3 kph
0.2 mm
2.0
08:00 AM
05:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Braga, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Friday, January 02, 2026
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
5.0°C
2
8.0°
↑
12.0 km/h
3
8.0°
↑
16.0 km/h
4
9.0°
↑
15.0 km/h
5
9.0°
↑
17.0 km/h
6
10.0°
↑
19.0 km/h
7
10.0°
↑
19.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
9
11.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
10
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
11
11.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
12
11.0°
↑
16.0 km/h
13
12.0°
↑
14.0 km/h
14
12.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
15
11.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
16
11.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
10.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
18
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
10.0°
↑
12.0 km/h
20
10.0°
↑
11.0 km/h
21
10.0°
↑
12.0 km/h
22
10.0°
↑
12.0 km/h
23
10.0°
↑
11.0 km/h
10.0°
↑
10.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Braga, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 145.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |