Thời tiết tại Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Algueirão, Bồ Đào Nha vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
19.5°C
17.5°C
15.8°C
59%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
20.4°C
17.9°C
16.0°C
63%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
07:16 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
17.6°C
15.3°C
66%
29.9 kph
0.2 mm
1.0
07:15 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
13.7°C
10.8°C
73%
36.0 kph
2.1 mm
1.0
07:13 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
10.7°C
10.1°C
65%
32.4 kph
1.5 mm
1.0
07:12 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
15.5°C
12.6°C
10.6°C
68%
36.7 kph
0.0 mm
4.0
07:10 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
14.9°C
12.9°C
11.3°C
78%
36.4 kph
0.0 mm
4.0
07:09 AM
08:09 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Saturday, April 04, 2026
21.0°C
19.0°C
17.0°C
15.0°C
13.0°C
1
15.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
6.0 km/h
6
16.0°
↑
7.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
16.0°
↑
10.0 km/h
9
16.0°
↑
10.0 km/h
10
17.0°
↑
9.0 km/h
11
18.0°
↑
9.0 km/h
12
19.0°
↑
9.0 km/h
13
20.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
11.0 km/h
15
19.0°
↑
11.0 km/h
16
19.0°
↑
10.0 km/h
17
19.0°
↑
9.0 km/h
18
19.0°
↑
9.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
17.0°
↑
9.0 km/h
23
17.0°
↑
9.0 km/h
17.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.55 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |