Thời tiết tại Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹
12.4°C
cảm giác như 10.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Algueirão, Bồ Đào Nha vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (285°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
13.1°C
12.3°C
79%
20.2 kph
0.4 mm
1.0
07:28 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Có mây
14.3°C
12.6°C
11.5°C
77%
11.9 kph
0.1 mm
1.0
07:27 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
12.4°C
11.2°C
82%
30.6 kph
0.8 mm
0.0
07:25 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều mây
12.6°C
11.2°C
9.9°C
62%
27.7 kph
0.1 mm
0.0
07:24 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
14.0°C
10.6°C
9.2°C
70%
20.9 kph
0.0 mm
4.0
07:23 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
17.1°C
13.5°C
10.6°C
66%
17.3 kph
0.0 mm
4.0
07:21 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
17.4°C
14.5°C
11.9°C
72%
16.2 kph
0.0 mm
4.0
07:20 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Monday, February 16, 2026
16.0°C
14.0°C
12.0°C
11.0°C
9.0°C
7
13.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
14.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
14
14.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
15
14.0°
↑
19.0 km/h
16
14.0°
↑
17.0 km/h
17
14.0°
↑
16.0 km/h
18
13.0°
↑
14.0 km/h
19
13.0°
↑
12.0 km/h
20
13.0°
↑
12.0 km/h
21
12.0°
↑
10.0 km/h
22
12.0°
↑
10.0 km/h
23
12.0°
↑
11.0 km/h
12.0°
↑
11.0 km/h
1
12.0°
↑
12.0 km/h
2
12.0°
↑
11.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
12.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 146.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |