Thời tiết tại Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹
14.3°C
cảm giác như 14.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Algueirão, Bồ Đào Nha vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:24 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Nhiều nắng
18.0°C
15.4°C
13.4°C
68%
21.2 kph
0.0 mm
2.0
07:24 AM
08:00 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
15.3°C
12.9°C
60%
22.7 kph
0.0 mm
2.0
07:23 AM
08:01 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
14.2°C
12.3°C
74%
27.0 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
08:02 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
18.0°C
14.9°C
12.6°C
73%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
08:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
16.1°C
14.1°C
61%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
17.2°C
14.7°C
12.8°C
64%
11.2 kph
0.0 mm
4.0
07:16 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
16.1°C
14.2°C
12.7°C
74%
24.1 kph
0.1 mm
4.0
07:15 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹
Tuesday, March 31, 2026
20.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
10.0°C
9
14.0°
↑
4.0 km/h
10
15.0°
↑
2.0 km/h
11
16.0°
↑
1.0 km/h
12
17.0°
↑
5.0 km/h
13
18.0°
↑
8.0 km/h
14
18.0°
↑
9.0 km/h
15
18.0°
↑
11.0 km/h
16
18.0°
↑
14.0 km/h
17
18.0°
↑
20.0 km/h
18
17.0°
↑
21.0 km/h
19
16.0°
↑
20.0 km/h
20
15.0°
↑
18.0 km/h
21
15.0°
↑
18.0 km/h
22
16.0°
↑
17.0 km/h
23
16.0°
↑
14.0 km/h
16.0°
↑
12.0 km/h
1
16.0°
↑
12.0 km/h
2
16.0°
↑
12.0 km/h
3
16.0°
↑
12.0 km/h
4
15.0°
↑
14.0 km/h
5
14.0°
↑
16.0 km/h
6
14.0°
↑
18.0 km/h
7
13.0°
↑
19.0 km/h
8
13.0°
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Algueirão, Bồ Đào Nha 🇵🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.75 µg/m³ |