Thời tiết tại Montpellier, Pháp 🇫🇷
9.2°C
cảm giác như 6.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Montpellier, Pháp vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (318°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montpellier, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
10.6°C
9.2°C
7.9°C
82%
32.4 kph
41.5 mm
0.0
07:46 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 2
Mưa vừa
11.8°C
8.9°C
6.1°C
74%
39.2 kph
17.8 mm
0.0
07:45 AM
06:13 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Có mây
11.1°C
7.1°C
3.6°C
57%
46.4 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.8°C
12.8°C
11.3°C
72%
33.1 kph
0.1 mm
0.0
07:42 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
12.9°C
10.6°C
9.0°C
62%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
07:40 AM
06:17 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
11.6°C
9.1°C
78%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
07:39 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
16.0°C
12.5°C
10.1°C
76%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
07:37 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Montpellier, Pháp 🇫🇷
Friday, February 13, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
7.0°C
5.0°C
3
9.0°
↑
13.0 km/h
4
9.0°
↑
9.0 km/h
5
9.0°
↑
6.0 km/h
6
9.0°
↑
6.0 km/h
7
8.0°
↑
6.0 km/h
8
8.0°
↑
10.0 km/h
9
8.0°
↑
8.0 km/h
10
9.0°
↑
8.0 km/h
11
10.0°
↑
14.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
13
10.0°
1.5 mm
↑
22.0 km/h
14
9.0°
2.4 mm
↑
25.0 km/h
15
9.0°
2.8 mm
↑
24.0 km/h
16
9.0°
3.9 mm
↑
25.0 km/h
17
10.0°
3.0 mm
↑
27.0 km/h
18
10.0°
3.9 mm
↑
27.0 km/h
19
9.0°
5.2 mm
↑
27.0 km/h
20
9.0°
5.4 mm
↑
29.0 km/h
21
9.0°
4.9 mm
↑
27.0 km/h
22
9.0°
4.7 mm
↑
29.0 km/h
23
8.0°
3.9 mm
↑
32.0 km/h
8.0°
2.7 mm
↑
33.0 km/h
1
8.0°
1.9 mm
↑
29.0 km/h
2
8.0°
1.7 mm
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montpellier, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |