Thời tiết tại Montpellier, Pháp 🇫🇷
1.0°C
cảm giác như -2.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Montpellier, Pháp vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (332°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Montpellier, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
6.5°C
2.2°C
0.2°C
45%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
08:18 AM
05:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
7.9°C
2.7°C
-0.0°C
46%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
08:17 AM
05:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
7.2°C
3.4°C
0.4°C
48%
31.0 kph
0.0 mm
0.0
08:17 AM
05:24 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Có mây
11.1°C
7.3°C
3.3°C
73%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
08:17 AM
05:26 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
9.2°C
6.7°C
82%
33.8 kph
0.1 mm
0.0
08:17 AM
05:27 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Nhiều nắng
8.6°C
6.6°C
5.0°C
59%
42.1 kph
0.0 mm
3.0
08:17 AM
05:28 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
8.7°C
6.6°C
4.6°C
73%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
08:16 AM
05:29 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Montpellier, Pháp 🇫🇷
Monday, January 05, 2026
8.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
-2.0°C
1
1.0°
↑
12.0 km/h
2
1.0°
↑
12.0 km/h
3
0.0°
↑
11.0 km/h
4
0.0°
↑
10.0 km/h
5
0.0°
↑
10.0 km/h
6
0.0°
↑
10.0 km/h
7
0.0°
↑
10.0 km/h
8
0.0°
↑
10.0 km/h
9
0.0°
↑
10.0 km/h
10
2.0°
↑
10.0 km/h
11
3.0°
↑
10.0 km/h
12
4.0°
↑
11.0 km/h
13
5.0°
↑
12.0 km/h
14
6.0°
↑
12.0 km/h
15
6.0°
↑
12.0 km/h
16
6.0°
↑
9.0 km/h
17
4.0°
↑
10.0 km/h
18
3.0°
↑
12.0 km/h
19
2.0°
↑
15.0 km/h
20
2.0°
↑
16.0 km/h
21
1.0°
↑
14.0 km/h
22
1.0°
↑
13.0 km/h
23
1.0°
↑
12.0 km/h
1.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Montpellier, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |