Thời tiết tại Lyon, Pháp 🇫🇷
7.3°C
cảm giác như 4.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Lyon, Pháp vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 81% |
| 🌬️ Gió: | 13.0 kph (289°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lyon, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
6.7°C
5.6°C
75%
22.3 kph
0.8 mm
0.0
07:40 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
8.1°C
4.2°C
74%
24.1 kph
0.3 mm
0.0
07:39 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
10.1°C
8.3°C
6.3°C
76%
23.4 kph
6.1 mm
0.0
07:37 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
7.0°C
5.4°C
83%
13.3 kph
2.2 mm
0.0
07:35 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
12.9°C
8.0°C
3.9°C
74%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
07:34 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
13.9°C
8.5°C
4.3°C
77%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
07:32 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
15.6°C
9.3°C
4.8°C
72%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
07:30 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lyon, Pháp 🇫🇷
Tuesday, February 17, 2026
11.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
9
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
7.0°
↑
15.0 km/h
11
7.0°
↑
14.0 km/h
12
8.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
13
10.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
14
9.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
15
8.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
8.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
6.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
5.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
6.0 km/h
2
4.0°
↑
6.0 km/h
3
4.0°
↑
7.0 km/h
4
4.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
5.0°
↑
7.0 km/h
7
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
8
5.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lyon, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 30.0 µg/m³ |
| NO2: | 36.25 µg/m³ |
| SO2: | 4.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 11.85 µg/m³ |