Thời tiết tại Lyon, Pháp 🇫🇷
4.3°C
cảm giác như -0.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Lyon, Pháp vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 27.0 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lyon, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 14. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
5.5°C
2.3°C
86%
27.4 kph
1.6 mm
0.0
07:45 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.8°C
3.0°C
-0.1°C
67%
23.4 kph
2.8 mm
0.0
07:43 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
11.9°C
7.9°C
5.3°C
79%
22.0 kph
6.5 mm
0.0
07:42 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
8.1°C
6.0°C
4.2°C
76%
15.1 kph
0.8 mm
0.0
07:40 AM
06:10 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
6.7°C
3.7°C
81%
15.1 kph
1.2 mm
0.0
07:39 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.4°C
9.1°C
7.0°C
81%
18.4 kph
0.2 mm
2.0
07:37 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.6°C
8.0°C
6.6°C
79%
19.8 kph
0.8 mm
2.0
07:35 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lyon, Pháp 🇫🇷
Saturday, February 14, 2026
7.0°C
5.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
20
3.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
21
3.0°
↑
27.0 km/h
22
2.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
1
2.0°
↑
22.0 km/h
2
2.0°
↑
21.0 km/h
3
2.0°
↑
19.0 km/h
4
1.0°
↑
17.0 km/h
5
1.0°
↑
16.0 km/h
6
0.0°
↑
14.0 km/h
7
0.0°
↑
12.0 km/h
8
-0.0°
↑
8.0 km/h
9
0.0°
↑
9.0 km/h
10
1.0°
↑
8.0 km/h
11
2.0°
↑
6.0 km/h
12
4.0°
↑
6.0 km/h
13
5.0°
↑
3.0 km/h
14
6.0°
↑
4.0 km/h
15
6.0°
↑
5.0 km/h
16
5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
18
4.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
4.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lyon, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 220.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |