Thời tiết tại Lyon, Pháp 🇫🇷
14.1°C
cảm giác như 12.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Lyon, Pháp vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 38% |
| 🌬️ Gió: | 23.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lyon, Pháp 🇫🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
13.5°C
6.7°C
0.7°C
66%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
08:10 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
14.5°C
8.7°C
2.9°C
68%
19.1 kph
0.1 mm
1.0
07:17 AM
08:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
U ám
17.0°C
10.7°C
5.9°C
75%
7.6 kph
0.1 mm
1.0
07:15 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
13.6°C
7.0°C
71%
10.4 kph
0.6 mm
1.0
07:14 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.5°C
15.0°C
9.7°C
72%
7.2 kph
0.4 mm
1.0
07:12 AM
08:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
21.2°C
13.4°C
9.8°C
68%
27.7 kph
0.0 mm
4.0
07:10 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.2°C
9.6°C
7.1°C
76%
13.0 kph
0.1 mm
2.0
07:08 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lyon, Pháp 🇫🇷
Thursday, April 02, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
19
12.0°
↑
21.0 km/h
20
10.0°
↑
17.0 km/h
21
8.0°
↑
15.0 km/h
22
7.0°
↑
15.0 km/h
23
6.0°
↑
15.0 km/h
6.0°
↑
13.0 km/h
1
5.0°
↑
10.0 km/h
2
5.0°
↑
9.0 km/h
3
4.0°
↑
9.0 km/h
4
4.0°
↑
8.0 km/h
5
4.0°
↑
7.0 km/h
6
3.0°
↑
5.0 km/h
7
3.0°
↑
5.0 km/h
8
5.0°
↑
3.0 km/h
9
6.0°
↑
4.0 km/h
10
8.0°
↑
7.0 km/h
11
11.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
14
14.0°
↑
19.0 km/h
15
14.0°
↑
18.0 km/h
16
14.0°
↑
16.0 km/h
17
14.0°
↑
15.0 km/h
18
14.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lyon, Pháp 🇫🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |