Thời tiết tại Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭
13.3°C
cảm giác như 13.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Biel/Bienne, Thụy Sĩ vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
17.0°C
10.7°C
4.7°C
76%
9.0 kph
0.1 mm
1.0
06:41 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
18.6°C
10.9°C
4.6°C
76%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
08:22 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
20.2°C
12.3°C
5.1°C
73%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:38 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
15.4°C
10.8°C
7.5°C
87%
9.0 kph
6.9 mm
1.0
06:36 AM
08:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
8.0°C
3.3°C
82%
14.4 kph
0.8 mm
2.0
06:34 AM
08:26 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.5°C
4.6°C
1.4°C
87%
17.6 kph
0.2 mm
1.0
06:32 AM
08:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
12.6°C
6.5°C
1.0°C
71%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
08:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
2.0°C
21
9.0°
↑
4.0 km/h
22
8.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
3.0 km/h
6.0°
↑
3.0 km/h
1
6.0°
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
4.0 km/h
3
5.0°
↑
3.0 km/h
4
5.0°
↑
2.0 km/h
5
5.0°
↑
2.0 km/h
6
5.0°
↑
2.0 km/h
7
5.0°
↑
2.0 km/h
8
7.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
13.0°
↑
5.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
6.0 km/h
13
17.0°
↑
5.0 km/h
14
18.0°
↑
5.0 km/h
15
19.0°
↑
5.0 km/h
16
18.0°
↑
5.0 km/h
17
18.0°
↑
5.0 km/h
18
18.0°
↑
5.0 km/h
19
16.0°
↑
5.0 km/h
20
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 9.25 µg/m³ |