Thời tiết tại Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭
15.2°C
cảm giác như 15.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Biel/Bienne, Thụy Sĩ vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (87°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
13.1°C
5.8°C
0.7°C
80%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
07:09 AM
06:17 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
13.9°C
6.5°C
1.6°C
76%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:08 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
13.5°C
6.1°C
1.0°C
78%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.6°C
6.7°C
1.3°C
76%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
13.2°C
6.7°C
2.1°C
75%
5.0 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
6.0°C
2.9°C
81%
4.3 kph
0.1 mm
2.0
07:00 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
7.9°C
4.5°C
87%
6.1 kph
1.3 mm
2.0
06:58 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭
Monday, March 02, 2026
15.0°C
11.0°C
7.0°C
3.0°C
-1.0°C
17
12.0°
↑
3.0 km/h
18
7.0°
↑
2.0 km/h
19
5.0°
↑
2.0 km/h
20
5.0°
↑
2.0 km/h
21
4.0°
↑
2.0 km/h
22
4.0°
↑
1.0 km/h
23
4.0°
↑
1.0 km/h
3.0°
↑
1.0 km/h
1
3.0°
↑
1.0 km/h
2
3.0°
↑
1.0 km/h
3
2.0°
↑
1.0 km/h
4
2.0°
↑
1.0 km/h
5
2.0°
↑
1.0 km/h
6
2.0°
↑
1.0 km/h
7
2.0°
↑
2.0 km/h
8
2.0°
↑
2.0 km/h
9
7.0°
↑
3.0 km/h
10
9.0°
↑
4.0 km/h
11
11.0°
↑
4.0 km/h
12
12.0°
↑
5.0 km/h
13
13.0°
↑
6.0 km/h
14
14.0°
↑
6.0 km/h
15
14.0°
↑
6.0 km/h
16
14.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 164.85 µg/m³ |
| O3: | 83.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.25 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |