Thời tiết tại Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭
4.1°C
cảm giác như -0.3°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Biel/Bienne, Thụy Sĩ vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (244°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
2.9°C
1.3°C
-3.8°C
94%
23.8 kph
9.5 mm
0.0
07:33 AM
05:58 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
2.0°C
-0.2°C
-3.7°C
97%
5.8 kph
11.7 mm
0.0
07:31 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
3.2°C
1.6°C
-0.0°C
100%
10.8 kph
10.6 mm
0.0
07:29 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa lả tả
-0.1°C
-4.5°C
-9.8°C
88%
16.6 kph
0.5 mm
0.0
07:28 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.3°C
1.6°C
-8.6°C
88%
13.0 kph
0.4 mm
1.0
07:26 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
2.9°C
1.5°C
0.1°C
95%
5.4 kph
0.6 mm
1.0
07:24 AM
06:06 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Sương mù
9.8°C
4.2°C
0.7°C
95%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-5.0°C
12
3.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
13
3.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
14
3.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
15
3.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
16
3.0°
0.9 mm
↑
23.0 km/h
17
2.0°
1.6 mm
↑
19.0 km/h
18
2.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
19
1.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
-3.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
22
-4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
-4.0°
↑
6.0 km/h
-4.0°
↑
6.0 km/h
1
-4.0°
↑
4.0 km/h
2
-3.0°
↑
3.0 km/h
3
-3.0°
↑
3.0 km/h
4
-2.0°
↑
2.0 km/h
5
-2.0°
↑
0.0 km/h
6
-1.0°
0.2 mm
↑
0.0 km/h
7
-0.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
8
1.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
9
1.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
10
2.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
11
2.0°
0.6 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Biel/Bienne, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 157.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.85 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |