Thời tiết tại Zürich, Thụy Sĩ 🇨🇭
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Zürich, Thụy Sĩ vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (49°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Zürich, Thụy Sĩ 🇨🇭
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
18.3°C
12.3°C
7.5°C
70%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
06:36 AM
08:16 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
18.3°C
11.2°C
4.5°C
73%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:34 AM
08:18 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
20.6°C
12.7°C
5.8°C
73%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:32 AM
08:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
15.9°C
10.8°C
7.4°C
87%
10.8 kph
7.7 mm
1.0
06:30 AM
08:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
7.9°C
3.7°C
80%
13.0 kph
0.5 mm
1.0
06:28 AM
08:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.7°C
4.8°C
1.8°C
86%
16.6 kph
0.7 mm
1.0
06:26 AM
08:23 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
13.4°C
7.1°C
2.8°C
71%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:25 AM
08:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Zürich, Thụy Sĩ 🇨🇭
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
2.0°C
21
12.0°
↑
4.0 km/h
22
10.0°
↑
4.0 km/h
23
8.0°
↑
4.0 km/h
7.0°
↑
4.0 km/h
1
6.0°
↑
3.0 km/h
2
6.0°
↑
2.0 km/h
3
6.0°
↑
2.0 km/h
4
5.0°
↑
2.0 km/h
5
5.0°
↑
2.0 km/h
6
4.0°
↑
2.0 km/h
7
5.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
5.0 km/h
12
16.0°
↑
5.0 km/h
13
18.0°
↑
5.0 km/h
14
18.0°
↑
5.0 km/h
15
18.0°
↑
6.0 km/h
16
18.0°
↑
6.0 km/h
17
18.0°
↑
5.0 km/h
18
18.0°
↑
4.0 km/h
19
16.0°
↑
2.0 km/h
20
12.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Zürich, Thụy Sĩ 🇨🇭 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 169.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |